Everscale(EVER)EVER sang USD:Chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Đô la Mỹ (USD)

EVER/USD: 1 EVER ≈ $0.003283 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Everscale(EVER) Thị trường hôm nay

Everscale(EVER) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EVER chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.003283. Với nguồn cung lưu hành là 1,985,523,041 EVER, tổng vốn hóa thị trường của EVER tính bằng USD là $6,518,472.14. Trong 24h qua, giá của EVER tính bằng USD đã giảm $-0.0008587, biểu thị mức giảm -20.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVER tính bằng USD là $2.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.002201.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVER sang USD

$0.003283-20.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVER sang USD là $0.003283 USD, với sự thay đổi -20.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVER/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVER/USD trong ngày qua.

Giao dịch Everscale(EVER)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Everscale(EVER)EVER/USDT
Giao ngay
$0.003327
-21.08%

The real-time trading price of EVER/USDT Spot is $0.003327, with a 24-hour trading change of -21.08%, EVER/USDT Spot is $0.003327 and -21.08%, and EVER/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Everscale(EVER) sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi EVER sang USD

logo Everscale(EVER)Số lượng
Chuyển thànhlogo USD
1EVER
0USD
2EVER
0USD
3EVER
0.01USD
4EVER
0.01USD
5EVER
0.01USD
6EVER
0.02USD
7EVER
0.02USD
8EVER
0.02USD
9EVER
0.03USD
10EVER
0.03USD
100,000EVER
345.8USD
500,000EVER
1,729USD
1,000,000EVER
3,458USD
5,000,000EVER
17,290USD
10,000,000EVER
34,580USD

Bảng chuyển đổi USD sang EVER

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Everscale(EVER)
1USD
289.18EVER
2USD
578.36EVER
3USD
867.55EVER
4USD
1,156.73EVER
5USD
1,445.92EVER
6USD
1,735.1EVER
7USD
2,024.29EVER
8USD
2,313.47EVER
9USD
2,602.66EVER
10USD
2,891.84EVER
100USD
28,918.44EVER
500USD
144,592.24EVER
1,000USD
289,184.49EVER
5,000USD
1,445,922.49EVER
10,000USD
2,891,844.99EVER

Bảng chuyển đổi số tiền EVER sang USD và USD sang EVER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 EVER sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang EVER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Everscale(EVER) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVER = $0 USD, 1 EVER = €0 EUR, 1 EVER = ₹0.3 INR, 1 EVER = Rp55.47 IDR, 1 EVER = $0 CAD, 1 EVER = £0 GBP, 1 EVER = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
70.82
logo BTCBTC
0.007539
logo ETHETH
0.26
logo USDTUSDT
500.24
logo XRPXRP
359.19
logo BNBBNB
0.8336
logo USDCUSDC
499.85
logo SOLSOL
6.2
logo TRXTRX
1,769.47
logo STETHSTETH
0.2605
logo DOGEDOGE
5,169.56
logo BCHBCH
0.9068
logo ADAADA
1,857.35
logo WBTCWBTC
0.007562
logo LEOLEO
57.54
logo HYPEHYPE
17.59

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng EVER của bạn

Nhập số lượng EVER của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everscale(EVER) hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everscale(EVER).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everscale(EVER) sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Everscale(EVER) sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Everscale(EVER) sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide