Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.37T , đã thay đổi +0.6% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫45.86B, đã thay đổi +0.52% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,374.40 | -1.58% | ₫28.45B | ₫26.22T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,774.62 | +1.78% | ₫461.09M | ₫24.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,196.09 | +3.11% | ₫2.60B | ₫2.37T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫82.17 | +8.40% | ₫14.67B | ₫2.32T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,711.15 | +2.42% | ₫600.65M | ₫1.75T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫128,904.95 | +0.84% | ₫494.16M | ₫385.21B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫188.62 | -1.11% | ₫3.48B | ₫58.90B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,546.17 | -3.74% | ₫11.13B | ₫6.42T | Chi tiết | ||
| ₫30,559.93 | -0.47% | ₫4.98M | ₫3.79T | Chi tiết | ||
| ₫48,275,998.33 | +1.67% | -- | ₫2.76T | Chi tiết | ||
| ₫1,660,247.32 | +1.18% | ₫1.07M | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫1,680.16 | +4.65% | ₫28.13B | ₫1.58T | Chi tiết | ||
| ₫0.9776 | +0.5% | ₫516.61M | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,683.16 | +0.84% | ₫116.68B | ₫1.12T | Chi tiết | ||
| ₫119.60 | +0.57% | -- | ₫747.75B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,993.56 | +0.91% | ₫47.86M | ₫493.03B | Chi tiết | ||
| ₫667.05 | -0.0098% | ₫967.90K | ₫345.57B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | -0.13% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%