Hiểu về lợi nhuận quỹ tương hỗ: Hiệu suất trung bình trông như thế nào?

Khi nhà đầu tư xem xét bỏ tiền vào thị trường mà không dành nhiều thời gian nghiên cứu từng cổ phiếu, quỹ tương hỗ là một lựa chọn hấp dẫn. Câu hỏi quan trọng không chỉ là quỹ tương hỗ có hoạt động hiệu quả hay không, mà còn là loại lợi nhuận mà nhà đầu tư có thể kỳ vọng một cách thực tế. Hiểu rõ tỷ lệ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ — và lý do tại sao phần lớn quỹ không đạt được kỳ vọng — là điều cần thiết trước khi cam kết vốn vào các khoản đầu tư này.

Cách hoạt động của Quỹ Tương Hỗ và tạo ra lợi nhuận

Quỹ tương hỗ hoạt động như một danh mục đầu tư chuyên nghiệp quản lý các tài sản nhằm cung cấp cho nhà đầu tư cá nhân khả năng tiếp xúc đa dạng với thị trường. Thay vì chọn lựa và theo dõi từng chứng khoán riêng lẻ, nhà đầu tư góp tiền cùng người khác, và các chuyên gia đầu tư có giấy phép quản lý các tài sản này theo mục tiêu đã đề ra của quỹ.

Lợi nhuận tài chính do quỹ tương hỗ tạo ra đến từ nhiều kênh khác nhau. Nhà đầu tư có thể nhận cổ tức từ các khoản nắm giữ cơ bản, thực hiện lợi nhuận vốn khi quỹ bán các chứng khoán tăng giá, hoặc hưởng lợi từ sự tăng giá trị ròng của tài sản (NAV) của cổ phần họ nắm giữ. Tuy nhiên, cần ghi nhớ rằng lợi nhuận không bao giờ được đảm bảo. Hiệu suất kém của quỹ có thể dẫn đến mất một phần hoặc toàn bộ số vốn ban đầu.

Các công ty đầu tư lớn như Fidelity Investments và Vanguard vận hành hàng nghìn quỹ tương hỗ, mỗi quỹ có chiến lược và hồ sơ rủi ro riêng biệt. Các quỹ này khác nhau theo danh mục đầu tư — một số ưu tiên bảo toàn vốn, trong khi số khác theo đuổi tăng trưởng mạnh mẽ thông qua các chiến lược rủi ro cao, lợi nhuận cao hơn.

Thực tế về Hiệu suất Trung bình: Tại sao phần lớn quỹ hoạt động kém hơn các chỉ số tham chiếu

Tỷ lệ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ là một chủ đề bị che khuất bởi một sự thật bất tiện: phần lớn các quỹ được quản lý không vượt qua được các chỉ số tham chiếu của chúng. Trong lịch sử, S&P 500 đã tạo ra khoảng 10,70% lợi nhuận hàng năm trong 65 năm hoạt động, trở thành tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất của các quỹ cổ phiếu.

Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy một mô hình đáng suy ngẫm. Khoảng 79% quỹ cổ phiếu đã hoạt động kém hơn S&P 500 trong năm 2021, và xu hướng này còn trở nên rõ rệt hơn theo thời gian — khoảng 86% quỹ tụt lại so với chỉ số trong 10 năm trước đó. Khoảng cách lớn giữa lợi nhuận thực tế của quỹ và hiệu suất của chỉ số bắt nguồn từ nhiều yếu tố: phí quản lý, chi phí giao dịch, và sự khó khăn trong việc chọn đúng các chứng khoán thắng lợi một cách nhất quán.

Sự biến động về hiệu suất giữa các quỹ tương hỗ là đáng kể, phản ánh danh mục đa dạng của chúng qua các ngành, quy mô tài sản, và khu vực địa lý khác nhau. Điều kiện đặc thù của từng ngành ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả. Ví dụ, các quỹ ngành năng lượng đã có thành tích xuất sắc trong năm 2022, vượt xa các quỹ không đầu tư vào năng lượng. Thành phần của quỹ quyết định trực tiếp việc nó có hưởng lợi từ xu hướng chung của thị trường hay không.

Lợi nhuận dài hạn của quỹ tương hỗ: Dữ liệu hiệu suất 10 năm và 20 năm

Khi xem xét trên khung thời gian dài hơn, bức tranh có phần khả quan hơn đối với các quỹ được chọn lọc kỹ, mặc dù các chỉ số tham chiếu vẫn giữ vị trí cạnh tranh. Các quỹ cổ phiếu vốn lớn mạnh nhất đã đạt lợi nhuận gần 17% trong 10 năm kết thúc vào đầu những năm 2020. Thời kỳ này đi kèm với mức lợi nhuận trung bình hàng năm khoảng 14,70%, do thị trường tăng giá kéo dài đã đẩy lợi nhuận vượt mức trung bình lịch sử.

Mở rộng ra 20 năm, các quỹ cổ phiếu của các công ty lớn hàng đầu đã tạo ra lợi nhuận trung bình 12,86% mỗi năm. So sánh, chỉ số S&P 500 từ năm 2002 đến nay đã sinh lợi trung bình 8,13% mỗi năm. Điều này cho thấy các quỹ được chọn lọc cẩn thận — đặc biệt là những quỹ duy trì chiến lược kỷ luật qua các chu kỳ thị trường — có thể mang lại hiệu suất vượt trội đáng kể, mặc dù những quỹ như vậy vẫn là ngoại lệ chứ không phải quy luật.

Lợi nhuận tốt là gì? Đó là khả năng vượt trội đều đặn so với chỉ số tham chiếu của quỹ. Một quỹ vượt chỉ số của nó 1-2% mỗi năm, qua nhiều năm, thể hiện kỹ năng thực sự. Thật không may, việc xác định trước các quỹ như vậy luôn là thách thức lớn đối với nhà đầu tư.

Quỹ Tương Hỗ so với các phương tiện đầu tư thay thế

Nhà đầu tư cân nhắc quỹ tương hỗ cần hiểu rõ cách chúng so sánh với các lựa chọn đầu tư khác. Quỹ ETF (quỹ giao dịch hoán đổi) là phương án thay thế trực tiếp nhất. Sự khác biệt chính nằm ở tính thanh khoản: ETF giao dịch liên tục trên các sàn chứng khoán trong giờ giao dịch, hoạt động như cổ phiếu riêng lẻ và cho phép nhà đầu tư thực hiện bán khống. Ngoài ra, ETF thường có tỷ lệ chi phí thấp hơn quỹ tương hỗ, giúp tiết kiệm chi phí cho nhà đầu tư dài hạn.

Hợp đồng tương lai (hedge funds) là một lựa chọn cực đoan hơn. Việc tiếp cận hedge funds chủ yếu dành cho các nhà đầu tư đủ điều kiện, và chúng mang rủi ro cao hơn nhiều so với quỹ tương hỗ truyền thống. Rủi ro cao này phản ánh việc sử dụng các chiến lược tích cực như bán khống và các công cụ phức tạp như quyền chọn. Cấu trúc của hedge fund ưu tiên lợi nhuận hơn là giảm thiểu rủi ro, do đó không phù hợp với nhà đầu tư phổ thông.

Các loại quỹ tương hỗ và các yếu tố cấu trúc

Quỹ tương hỗ gồm nhiều loại khác nhau phù hợp với các nhu cầu đầu tư khác nhau. Quỹ thị trường tiền tệ ưu tiên an toàn vốn, quỹ cổ phiếu hướng tới tăng trưởng, quỹ trái phiếu cung cấp ổn định thu nhập, và quỹ theo mục tiêu ngày đến hạn điều chỉnh phân bổ tài sản khi gần đến ngày đáo hạn. Sự đa dạng này giúp nhà đầu tư chọn lựa quỹ phù hợp với mục tiêu tài chính và khung thời gian của mình.

Trước khi đầu tư vào bất kỳ quỹ tương hỗ nào, nhà đầu tư cần hiểu rõ tỷ lệ chi phí liên quan — khoản phí hàng năm cho quản lý và vận hành quỹ. Tỷ lệ nhỏ này, khi tích lũy theo thời gian, có thể ảnh hưởng lớn đến tổng tài sản tích lũy của bạn. Ngoài chi phí, nhà đầu tư cần nhận thức rằng quyền bỏ phiếu của cổ đông đối với các chứng khoán trong danh mục không thuộc về họ; các nhà quản lý chuyên nghiệp sẽ thực hiện quyền này độc lập.

Đánh giá chi phí và ra quyết định đầu tư

Việc chọn quỹ phù hợp đòi hỏi phải đánh giá nhiều yếu tố liên kết với nhau. Hồ sơ thành tích của nhà quản lý quỹ và triết lý đầu tư của họ rất quan trọng — xem xét hiệu suất 10 hoặc 20 năm sẽ đáng tin cậy hơn so với chỉ dựa vào lợi nhuận gần đây. Thời gian đầu tư dài hạn cũng quan trọng; nhà đầu tư có thể chịu đựng biến động ngắn hạn và hưởng lợi từ các chu kỳ phục hồi của thị trường.

Phân tích chi phí đặc biệt cần được chú trọng. Ngay cả tỷ lệ chi phí 0,5% đến 1,5% mỗi năm cũng có thể làm giảm đáng kể tích lũy tài sản dài hạn so với các lựa chọn có chi phí thấp hơn. Đa dạng hóa danh mục qua nhiều quỹ giúp giảm rủi ro tập trung và làm mượt lợi nhuận qua các chu kỳ thị trường.

Trong những năm gần đây, các quỹ nổi bật gồm Fidelity Investments và Shelton Funds. Quỹ Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct đã tạo ra lợi nhuận trung bình 13,16% trong 20 năm qua, trong khi quỹ Fidelity Growth Company đạt 12,86%. Những ví dụ này thể hiện mức hiệu suất cao nhất — có thể đạt được nhưng không đảm bảo.

Cách tiếp cận thực tế là thừa nhận rằng lợi nhuận quỹ tương hỗ sẽ phản ánh hiệu suất chung của thị trường, và phần lớn các hoạt động quản lý tích cực không thể tạo ra lợi nhuận vượt trội sau chi phí. Trong bối cảnh này, đầu tư vào quỹ tương hỗ phù hợp khi bạn ưu tiên sự giám sát chuyên nghiệp, đa dạng tự động và quản lý danh mục đơn giản hơn là theo đuổi lợi nhuận vượt trội. Tỷ lệ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ, dù đôi khi vượt qua các chỉ số tham chiếu, cần được đánh giá một cách thực tế dựa trên mục tiêu đầu tư cá nhân và khả năng chịu rủi ro của bạn.

SPX0,19%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim