Tuổi nghỉ hưu toàn cầu theo quốc gia: Những nơi nào người lao động ở lại lâu hơn?

Tuổi nghỉ hưu theo quốc gia khác nhau đáng kể trên toàn cầu, phản ánh các áp lực kinh tế, thách thức dân số và chính sách xã hội khác nhau. Libya hiện giữ vị trí có tuổi nghỉ hưu bắt buộc cao nhất thế giới là 70 tuổi, nhưng sắp tới sẽ có thêm quốc gia gia nhập nhóm này. Đan Mạch dự kiến sẽ gia nhập Libya ở mức này, với luật được thông qua vào mùa xuân 2025 yêu cầu tăng dần tuổi nghỉ hưu lên 70 đối với những người sinh sau ngày 31 tháng 12 năm 1970—quá trình này sẽ hoàn tất vào năm 2040.

Các quốc gia dẫn đầu về tuổi nghỉ hưu bắt buộc cao nhất?

Trong những năm gần đây, một số quốc gia đã thiết lập tuổi nghỉ hưu đáng kể cao. Ngoài Libya và Đan Mạch, Australia, Hy Lạp, Iceland, Israel, Ý và Hà Lan đều duy trì tuổi nghỉ hưu từ 67 trở lên. Tây Ban Nha gần đạt 66,5 tuổi, trong khi Hoa Kỳ hiện quy định tuổi nghỉ hưu chính thức là 67. Xu hướng tăng này phản ánh một mô hình toàn cầu rộng lớn hơn: các quốc gia trên thế giới đang dần nâng cao tuổi mà người lao động có thể nhận đủ các khoản lương hưu và phúc lợi xã hội của chính phủ.

Quyết định của Đan Mạch đặc biệt quan trọng vì nó thừa nhận một kỷ nguyên mới trong chính sách nghỉ hưu. Trước đây, quốc gia này đã liên kết tuổi nghỉ hưu với tuổi thọ từ năm 2006, cho phép điều chỉnh tự động khi người dân sống lâu hơn. Tuy nhiên, Thủ tướng Mette Frederiksen đã báo hiệu sự thay đổi trong cách tiếp cận này, nói rằng các mức tăng tự động có thể không còn là con đường phù hợp nữa. Điều này cho thấy các quyết định về tuổi nghỉ hưu trong tương lai có thể cần nhiều sự lựa chọn chính sách hơn là dựa vào công thức tự động.

Tại sao chính phủ thúc đẩy nghỉ hưu muộn hơn?

Ba yếu tố chính thúc đẩy xu hướng toàn cầu về việc làm kéo dài. Thứ nhất, tuổi thọ ngày càng tăng gây áp lực lớn lên hệ thống lương hưu. Khi mọi người sống lâu hơn, thời gian nhận trợ cấp hưu trí kéo dài, buộc các chính phủ phải điều chỉnh thời điểm người lao động có thể nhận đầy đủ các khoản trợ cấp của mình. Kinh nghiệm của Đan Mạch thể hiện rõ áp lực này—cam kết liên kết tuổi nghỉ hưu với tuổi thọ phản ánh thực tế dân số này.

Thứ hai, dân số già đi kết hợp với tỷ lệ sinh giảm tạo ra thách thức cấu trúc. Ít người trẻ tham gia lực lượng lao động so với số người nghỉ hưu ngày càng tăng, những người này phải hỗ trợ qua thuế lương. Tỷ lệ thay đổi này đe dọa tính bền vững lâu dài của các chương trình lương hưu, khiến việc nâng tuổi nghỉ hưu trở thành một công cụ tài chính hấp dẫn đối với các nhà hoạch định chính sách.

Thứ ba, các chính phủ đối mặt với thâm hụt ngân sách và áp lực lạm phát xem việc nâng tuổi nghỉ hưu là cách kiểm soát chi tiêu cho lương hưu công cộng. Bằng cách kéo dài thời gian làm việc, các chính phủ có thể giảm chi tiêu ngay lập tức và thu thêm các khoản đóng góp qua lương trong nhiều năm hơn. Những mối lo ngại tài chính này ngày càng trở nên cấp bách ở các nền kinh tế phát triển.

Khoảng cách giữa quy định chính thức và thực tế

Một điểm khác biệt quan trọng là giữa tuổi nghỉ hưu theo quy định chính thức của từng quốc gia và thời điểm người lao động thực sự rời khỏi lực lượng lao động. Một số quốc gia—bao gồm Ấn Độ, Indonesia và Thổ Nhĩ Kỳ—liệt kê tuổi nghỉ hưu chính thức trong khoảng 50 tuổi, và Saudi Arabia cho phép một số công nhân nghỉ hưu sớm nhất là 47 tuổi. Tuy nhiên, các con số này thường che giấu thực tế: phần lớn người lao động ở những quốc gia này không thực sự nghỉ hưu đúng tuổi đó.

Nghiên cứu cho thấy tuổi nghỉ hưu trung bình ở hầu hết các quốc gia nằm trong khoảng giữa cuối 60 đến đầu 70, bất kể chính sách chính thức. Hoa Kỳ minh họa rõ ràng mô hình này. Trong khi người Mỹ có thể nhận trợ cấp An sinh xã hội từ tuổi 62 (dù với khoản thanh toán giảm), phần lớn thực tế nghỉ hưu vào khoảng 62 tuổi theo dữ liệu của MassMutual. Dù thích nghỉ hưu sớm hơn, tuổi nghỉ hưu chính thức đầy đủ vẫn là 67, tạo ra khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.

Doug Carey, CFA và sáng lập của WealthTrace, giải thích rằng không có quy định bắt buộc phải nghỉ hưu ở tuổi nào cụ thể. Nhiều người vẫn tiếp tục làm việc đến tuổi 70, do nhu cầu tài chính, sự hài lòng trong công việc hoặc các lý do cá nhân khác. Sự linh hoạt này tồn tại ngay cả ở các quốc gia có tuổi nghỉ hưu chính thức thấp hơn, cho thấy hoàn cảnh cá nhân thường vượt qua các khung chính sách.

Thách thức của Mỹ về An sinh xã hội: Các cuộc tranh luận cải cách tiếp tục

Hoa Kỳ đối mặt với áp lực đặc biệt về so sánh tuổi nghỉ hưu của các quốc gia. Chương trình An sinh xã hội đã trở thành trung tâm trong các cuộc tranh luận chính trị về tính bền vững tài chính. Ủy ban Nghiên cứu của Đảng Cộng hòa, đại diện cho khoảng 80% các nghị sĩ Hạ viện, đề xuất năm 2024 rằng tuổi nghỉ hưu đầy đủ nên tăng lên 69 vào năm 2033. Mặc dù đề xuất này không được đưa vào ngân sách năm 2026, các cuộc tranh luận về cải cách vẫn còn sống trong chính trường Washington.

Tính cấp bách của vấn đề phản ánh một thách thức thực sự: Ban Quản lý Quỹ An sinh xã hội cảnh báo rằng quỹ tín dụng của chương trình có thể cạn kiệt vào năm 2034— sớm hơn dự kiến trước đó. Thời điểm này khiến các nhà lập pháp và người hưởng lợi đều phải suy nghĩ, ngay cả khi chưa đạt được thỏa thuận chính trị về các giải pháp. Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn giữa những người ủng hộ tăng tuổi nghỉ hưu và những người tìm kiếm các cơ chế tài chính thay thế.

Lập kế hoạch trước: Làm thế nào để chuẩn bị cho việc làm kéo dài

Trong tương lai, tuổi nghỉ hưu dự kiến sẽ tiếp tục tăng ở hầu hết các nền kinh tế phát triển. Tuổi nghỉ hưu theo quốc gia có thể phản ánh các điều chỉnh liên tục dựa trên thực tế dân số và tài chính. Carey nhấn mạnh rằng “tuổi nghỉ hưu đang tăng trên toàn thế giới,” và “hầu hết mọi người nên chuẩn bị cho một cuộc sống làm việc lâu hơn.”

Một số bước cụ thể có thể giúp cá nhân thích nghi với bối cảnh này:

  • Tối đa hóa cơ hội tiết kiệm hưu trí bất cứ khi nào có thể, để lợi ích của lãi kép phát huy lâu hơn
  • Trì hoãn việc nhận trợ cấp An sinh xã hội hoặc lương hưu để tăng khoản thanh toán hàng tháng—chờ từ 62 đến 70 tuổi có thể tăng đáng kể lợi ích trọn đời
  • Lập kế hoạch tài chính cho tuổi thọ dài hơn, tính đến chi phí chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu chăm sóc dài hạn tiềm năng
  • Xem xét lại giả định về tuổi thọ trong kế hoạch tài chính của bạn; Carey khuyên nên dự tính đến ít nhất 90 tuổi thay vì dựa hoàn toàn vào trung bình thống kê

Khi tuổi nghỉ hưu theo quốc gia tiếp tục tăng, việc lập kế hoạch cá nhân cẩn thận ngày càng trở nên quan trọng. Hiểu rõ cả chính sách chính thức lẫn kỳ vọng thực tế về thời gian làm việc sẽ giúp cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt hơn về tiết kiệm, đầu tư và thời điểm nghỉ hưu.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim