Các quốc gia có tiền tệ thấp nhất: 10 loại tiền tệ rẻ nhất thế giới và lý do đằng sau

Trên toàn cầu có nhiều quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế, dẫn đến các đồng tiền có giá trị thấp nhất trở thành những đồng tiền rẻ nhất thế giới. Các yếu tố như lạm phát cao, bất ổn chính trị, thiếu đa dạng hóa kinh tế và đầu tư nước ngoài hạn chế đều góp phần làm giảm giá trị của những đồng tiền này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích sâu 10 đồng tiền yếu nhất và hiểu rõ tác động của chúng đối với nền kinh tế toàn cầu.

Hướng dẫn so sánh các đồng tiền rẻ nhất

Trước khi đi vào chi tiết từng quốc gia, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của việc một đồng tiền có giá trị thấp nhất là gì. Đồng tiền rẻ nhất không có nghĩa là nền kinh tế của quốc gia đó yếu kém tuyệt đối, mà phản ánh sự biến động của thị trường và các yếu tố nội tại của quốc gia đó. Việc so sánh tỷ giá hối đoái của các đồng tiền này so với USD là cách tốt để đánh giá sức mạnh hoặc sự yếu kém của tiền tệ.

Đồng tiền Quốc gia Tỷ giá so với USD (tham khảo)
Lira Lebanon (LBP) Lebanon ~89.751 LBP/USD
Rial Iran (IRR) Iran ~42.113 IRR/USD
Đồng Việt Nam (VND) Việt Nam ~26.040 VND/USD
Kip Lào (LAK) Lào ~21.626 LAK/USD
Rupiah Indonesia (IDR) Indonesia ~16.275 IDR/USD
Sum Uzbekistan (UZS) Uzbekistan ~12.799 UZS/USD
Franc Guinea (GNF) Guinea ~8.668 GNF/USD
Guarani Paraguay (PYG) Paraguay ~7.997 PYG/USD
Ariary Madagascar (MGA) Madagascar ~4.468 MGA/USD
Franc Burundi (BIF) Burundi ~2.977 BIF/USD

Phân tích 10 quốc gia có đồng tiền yếu nhất

1. Lira Lebanon: Đồng tiền đắt nhất

Lira Lebanon (LBP), còn gọi là “Lira”, kể từ năm 1939 đã rơi vào khủng hoảng chưa từng có. Trước đây, đồng tiền này được liên kết chặt chẽ với USD, nhưng sự ổn định đã sụp đổ do khủng hoảng kinh tế và chính trị kéo dài. Lebanon mất giá hơn 90% trong thị trường chợ đen kể từ năm 2020.

Nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng kinh tế Lebanon:

Lebanon đang trải qua cuộc khủng hoảng y tế tồi tệ nhất hiện nay. Từ năm 2019, quốc gia này đối mặt với lạm phát hàng trăm phần trăm, dân chúng sống trong cảnh nghèo đói và hệ thống ngân hàng bị đình trệ. Vụ nổ Beirut năm 2020 càng làm trầm trọng thêm tình hình, vì nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch và dịch vụ tài chính.

Thông tin cơ bản về Lira Lebanon:

  • Mã tiền tệ: LBP
  • Quốc gia phát hành: Lebanon
  • Tỷ giá hiện tại: Khoảng 89.751 LBP/USD
  • Chính sách quản lý tiền tệ: Nhiều tỷ giá hối đoái

2. Rial Iran: Ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt kinh tế

Rial Iran (IRR) lần đầu ra đời vào thế kỷ 19 khi Iran còn là Ba Tư. Năm 1932, Iran bắt đầu phát hành “Rial mới” và liên kết với bảng Anh. Tuy nhiên, sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, hệ thống chính trị và kinh tế thay đổi hoàn toàn.

Rial Iran nằm trong số những đồng tiền thấp nhất trong nhiều năm do Iran phải chịu các lệnh trừng phạt kinh tế từ Mỹ và các đồng minh, căng thẳng địa chính trị kéo dài, phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ và lạm phát tăng cao. Tất cả những yếu tố này khiến đồng tiền mất giá nghiêm trọng.

Vấn đề kinh tế của Iran:

Các lệnh trừng phạt kéo dài hàng thập kỷ, đặc biệt liên quan đến chương trình hạt nhân, chiến tranh Iran-Iraq và sự cô lập khỏi thị trường toàn cầu. Quản lý yếu kém của chính phủ, lạm phát cao và dự trữ ngoại hối hạn chế đã làm đồng rial mất giá liên tục.

Thông tin cơ bản về Rial Iran:

  • Quốc gia: Iran
  • Mã tiền tệ: IRR
  • Tỷ giá hiện tại: Khoảng 42.113 IRR/USD
  • Chính sách tiền tệ: Liên kết với USD (tuy nhiên thực tế là thả nổi có quản lý)

3. Đồng Việt Nam: Hồi phục sau khủng hoảng

Năm 1954, Việt Nam bị chia cắt, hai miền xây dựng đồng tiền riêng gọi là “đồng”. Sau chiến tranh, đồng này trở thành tiền tệ quốc gia duy nhất của Việt Nam. Ban đầu, đồng gặp nhiều khó khăn do lạm phát cao, mất giá và cải cách kinh tế phức tạp.

Trong những năm 2000 trở lại đây, kinh tế Việt Nam đã ổn định hơn, đồng tiền được hưởng lợi từ sự phát triển này. Việt Nam áp dụng hệ thống tỷ giá thả nổi có quản lý, nghĩa là đồng tiền không cố định so với USD, nhưng có thể biến động trong phạm vi do ngân hàng trung ương điều chỉnh.

Chính sách tiền tệ của Việt Nam và đồng tiền:

Dù kinh tế tăng trưởng, đồng Việt Nam vẫn còn yếu do kiểm soát chặt chẽ và hạn chế trong trao đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, điều này lại giúp Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu do tỷ giá thấp.

Thông tin cơ bản về đồng Việt Nam:

  • Mã tiền tệ: VND
  • Quốc gia phát hành: Việt Nam
  • Tỷ giá hiện tại: Khoảng 26.040 VND/USD
  • Chính sách tiền tệ: Thả nổi có quản lý, dựa trên rổ tiền tệ

4. Kíp Lào: Nỗ lực cải tổ kinh tế

Kíp Lào (LAK) được phát hành lần đầu năm 1952, sau khi Lào tuyên bố độc lập từ Pháp. Ban đầu, kíp liên kết với franc Pháp, sau đó trong thập niên 1990, đồng tiền này bắt đầu biến động nhiều hơn khi Lào thực hiện cải cách kinh tế.

Lào xếp hạng thấp nhất về phát triển kinh tế trong ASEAN, chủ yếu dựa vào nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên. Đầu tư nước ngoài hạn chế, ngành công nghiệp và dịch vụ thiếu phát triển.

Tại sao Kíp Lào lại thấp:

Sau đại dịch COVID-19, Kíp Lào chịu áp lực lớn với lạm phát tăng cao và khủng hoảng kinh tế kéo dài. Phát triển chậm, thiếu hội nhập toàn cầu và phụ thuộc vào nông nghiệp khiến đồng tiền này trở thành một trong những đồng yếu nhất thế giới.

Thông tin cơ bản về Kíp Lào:

  • Mã tiền tệ: LAK
  • Quốc gia phát hành: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
  • Tỷ giá hiện tại: Khoảng 21.626 LAK/USD
  • Chính sách tiền tệ: Thả nổi có quản lý, liên kết với USD và Baht Thái

5. Rupiah Indonesia: Kinh tế mới nổi dễ tổn thương

Rupiah Indonesia (IDR) đã là một trong những đồng tiền rẻ nhất thế giới trong nhiều thập kỷ. Tình trạng thị trường mới nổi và lạm phát cao khiến đồng tiền này yếu dần.

Indonesia tuyên bố độc lập từ Hà Lan năm 1945, và đồng rupiah ra đời không lâu sau đó. Ban đầu, liên kết với gilder của Hà Lan Đông Ấn. Trong thế kỷ 20, đồng tiền này trải qua nhiều bất ổn do lạm phát cao, bất ổn chính trị và khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, gây ảnh hưởng lớn.

Tình hình kinh tế Indonesia:

Dù là quốc gia đông dân thứ 4 thế giới và có tăng trưởng kinh tế đáng kể, rupiah vẫn còn yếu do phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả. Ngân hàng trung ương phải can thiệp thường xuyên, dự trữ ngoại hối hạn chế gây thách thức.

Thông tin cơ bản về Rupiah Indonesia:

  • Mã tiền tệ: IDR
  • Quốc gia phát hành: Indonesia
  • Tỷ giá hiện tại: Khoảng 16.275 IDR/USD
  • Chính sách tiền tệ: Thả nổi tự do

6-10. Các đồng tiền khác và các rào cản kinh tế

Uzbekistan Sum (UZS) thấp do kiểm soát kinh tế chặt chẽ. Franc Guinea (GNF) gặp khó khăn do bất ổn chính trị và thiếu đa dạng kinh tế. Guarani Paraguay (PYG) yếu do phụ thuộc vào nông nghiệp. Ariary Madagascar (MGA) và Franc Burundi (BIF) đều đối mặt với nghèo đói và thâm hụt thương mại nghiêm trọng.

Tóm lại: Hiểu các yếu tố quyết định giá trị tiền tệ

Các quốc gia có đồng tiền thấp nhất chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lãi suất, lạm phát, nợ công, ổn định chính trị và cán cân vãng lai. Lãi suất cao thường thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng cầu tiền tệ và nâng cao giá trị. Ngược lại, lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tệ.

Cán cân vãng lai phản ánh sức khỏe kinh tế của quốc gia. Thâm hụt có thể cản trở đầu tư và làm giảm giá trị tiền tệ. Trong khi đó, suy thoái kinh tế làm giảm lãi suất, dòng vốn đầu tư nước ngoài giảm, và đồng tiền mất giá. Hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta đánh giá đúng đồng tiền rẻ nhất và các xu hướng của nền kinh tế thế giới.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim