Cập nhật giá PLN sang INR ngày hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Zloty Ba Lan (PLN) và Rupee Ấn Độ (INR), giúp nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Zloty Ba Lan (PLN) là đồng tiền chính thức của Ba Lan, trong khi Rupee Ấn Độ (INR) là đồng tiền chính của Ấn Độ. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh sức mạnh kinh tế tương đối và tâm lý thị trường đối với cả hai đồng tiền trên thị trường ngoại hối.

Giá hôm nay

  • 1 PLN = 25.42 INR (tính đến ngày 24 tháng 2 năm 2026, 21:00:34 UTC)
  • Giá cao nhất trong 24h: 25.3962 INR
  • Giá thấp nhất trong 24h: 25.3788 INR

Phân tích thị trường

Tỷ giá PLN/INR cho thấy hoạt động giao dịch khá ổn định trong phạm vi hẹp trong 24 giờ qua, với biến động tối thiểu giữa các mức cao và thấp.

  • Phân tích kỹ thuật: Nhà giao dịch nên tập trung xác định các mức hỗ trợ và kháng cự thông qua phân tích mô hình biểu đồ và các chỉ báo kỹ thuật như trung bình động, tín hiệu mua/bán để hiểu rõ hơn về hành vi thị trường và xu hướng giá.
  • Lưu ý rủi ro: Các cặp tiền tệ có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô rộng lớn hơn và chính sách của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến cả nền kinh tế Ba Lan và Ấn Độ.
  • Cơ hội giao dịch: Theo dõi các vùng hỗ trợ và kháng cự chính để xác định điểm vào/ra tiềm năng dựa trên các khung phân tích kỹ thuật.

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp PLN/INR chặt chẽ, kết hợp phân tích kỹ thuật với tâm lý thị trường để xây dựng chiến lược giao dịch thông minh và tận dụng các cơ hội mới nổi trong cặp tiền tệ này.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.42KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.41KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Ghim