Lãi suất vay tăng vọt, thanh khoản xấu đi: Làm thế nào để tái cấu trúc phân bổ tài sản trong "trật tự mới" vào năm 2026

Hiện tại thị trường đang đối mặt với một vấn đề tiềm ẩn nhưng cực kỳ nguy hiểm: lãi suất vay vốn không giảm như kỳ vọng, ngược lại trở thành động lực chính của khủng hoảng thanh khoản. Dù Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã thực hiện ba lần hạ lãi suất “phòng thủ” vào năm 2025, nhưng lãi suất vay dài hạn vẫn kiên trì duy trì trên 4%, điều này có nghĩa là chi phí vay vốn toàn thị trường cao hơn nhiều so với dự kiến của nhà đầu tư. Môi trường lãi suất vay cao này đang thay đổi sâu sắc logic phân bổ tài sản toàn cầu — từ thời kỳ “bất chấp giá cả để đạt hiệu quả” của hai mươi năm qua, hoàn toàn chuyển sang trật tự mới “hiệu quả trong giới hạn an toàn”.

Tại sao lãi suất vay vốn trở thành điểm bùng phát rủi ro thanh khoản

Phía sau sự tăng của lãi suất vay vốn là áp lực cấu trúc của hệ thống tài chính Mỹ. Dù năm 2025 Fed tuyên bố dừng thắt chặt định lượng, dòng tiền trong hệ thống ngân hàng lại càng trở nên căng thẳng hơn. Hiện tượng mâu thuẫn này bắt nguồn từ những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc vay vốn.

Có thể thấy rõ qua diễn biến của lãi suất liên bang hiệu quả (EFFR). Trong môi trường thanh khoản nới lỏng, EFFR thường gần sát giới hạn dưới của biên độ lãi suất; nhưng từ tháng 10 năm 2025, EFFR dần dịch chuyển về trung điểm của biên độ, cuối cùng thậm chí vượt qua trung điểm để hướng về giới hạn trên. Đây không phải là tín hiệu của thanh khoản dồi dào — ngược lại, nó cho thấy áp lực vay vốn của các ngân hàng đang liên tục gia tăng.

Điều rõ ràng hơn nữa là chênh lệch lãi suất giữa SOFR và lãi suất dự trữ (IORB). SOFR đại diện cho lãi vay có thế chấp bằng trái phiếu chính phủ Mỹ, còn IORB là lãi suất mà ngân hàng nhận được từ việc gửi dự trữ tại Fed. Khi SOFR cao rõ rệt so với IORB, điều đó có nghĩa là dù có tài sản thế chấp trong tay, ngân hàng vẫn sẵn sàng trả phí chênh lệch để cạnh tranh thanh khoản — đây là biểu hiện rõ ràng của áp lực lãi suất vay vốn. Từ tháng 10 năm 2025, chênh lệch này liên tục mở rộng và chưa có dấu hiệu thu hẹp, cho thấy mức cao của lãi suất vay vốn có thể trở thành trạng thái bình thường mới.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ, lãi suất vay vốn cao đang khiến các ngân hàng thu hẹp tín dụng. Trong năm qua, các khoản vay thương mại và công nghiệp giảm rõ rệt so với năm 2024, tín dụng tiêu dùng cũng ảm đạm. Thanh khoản trong tay ngân hàng vốn đã khan hiếm, nay lại ưu tiên dùng cho các hoạt động đầu tư tài chính thay vì cho vay nền kinh tế thực, từ đó đẩy chi phí vay vốn để duy trì mức định giá cao trên thị trường lên cao hơn nữa.

Mối quan hệ tiêu cực giữa lãi suất trái phiếu Mỹ và thị trường repo

Một chiều khác của vấn đề là sự xấu đi trong cấu trúc tài chính của chính phủ Mỹ. Khi quy mô trái phiếu chính phủ tăng vọt lên 38.5 nghìn tỷ USD, Bộ Tài chính buộc phải phát hành mạnh mẽ trái phiếu ngắn hạn (T-bills) để có nguồn vay rẻ hơn. Trong ngắn hạn, điều này giúp giảm chi phí vay của chính phủ, nhưng cái giá phải trả là tỷ lệ T-bills tăng liên tục, thường báo hiệu sự suy giảm về khả năng tín nhiệm của chủ quyền.

Khi nhà đầu tư bắt đầu hoài nghi khả năng trả nợ của chính phủ, chính phủ buộc phải dựa nhiều hơn vào vay ngắn hạn, đẩy tỷ lệ T-bills lên cao hơn nữa — tạo thành vòng luẩn quẩn. Nghiêm trọng hơn, sự phụ thuộc quá mức vào các công cụ vay ngắn hạn này khiến “tuổi thọ” của thanh khoản bị rút ngắn đáng kể. Việc gia hạn liên tục và cấu trúc vay vốn không ổn định, trong bối cảnh đòn bẩy đã chạm đỉnh lịch sử, làm suy yếu khả năng chống chịu sốc của thị trường.

Để duy trì định giá cao của thị trường chứng khoán, thị trường mua lại (repo) trở thành “mạch máu cuối cùng”. Chỉ riêng năm 2025, quy mô thị trường repo đã tăng từ 6 nghìn tỷ USD lên hơn 12.6 nghìn tỷ USD — gấp hơn ba lần thời kỳ thị trường bò năm 2021. Các giao dịch mua lại này thường dùng trái phiếu chính phủ Mỹ làm tài sản thế chấp, càng làm tăng nhu cầu đối với trái phiếu dài hạn, đẩy lãi suất vay dài hạn lên cao.

Trong vòng luẩn quẩn này, lãi suất vay vốn cao không còn chỉ là một con số — nó đã biến thành yếu tố rủi ro hệ thống hỗ trợ cho việc duy trì định giá cao. Khi đòn bẩy liên tục tăng, tín dụng ký quỹ (margin lending) đạt đỉnh 1.23 nghìn tỷ USD vào tháng 12, tăng 36.3%. Số dư vay ròng của nhà đầu tư mở rộng lên -8141 tỷ USD, hoàn toàn phù hợp với tốc độ tăng của tín dụng ký quỹ. Điều này cho thấy khả năng chấp nhận chi phí vay vốn của thị trường đang giảm, rủi ro thanh lý chuỗi tiềm ẩn đã bắt đầu hình thành.

Tăng chênh lệch rủi ro: phân bổ tài sản cần chuyển sang “tài sản cứng”

Lãi suất vay cao và chất lượng thanh khoản ngày càng xấu đi trực tiếp đẩy chênh lệch rủi ro hệ thống lên cao. Dù chính sách lãi suất đã giảm 75 điểm cơ bản, nhưng lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm — chuẩn mực dài hạn của chi phí vay vốn — mới giảm 31 điểm cơ bản, cho thấy lãi suất vay dài hạn vẫn kiên trì duy trì ở mức cao.

Trong môi trường này, khi lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản rủi ro bị thấp hơn lợi suất trái phiếu chính phủ, việc nắm giữ dài hạn tài sản đó trở nên kém hấp dẫn. Tiền điện tử thể hiện rõ nhất xu hướng này — khi lợi nhuận kỳ vọng giảm, nhà đầu tư dần giảm tiếp xúc, thị trường tất yếu bước vào giai đoạn điều chỉnh.

So với chi phí vay dài hạn đắt đỏ, vay ngắn hạn qua T-bills rẻ hơn nhiều. Điều này tạo ra môi trường tự nhiên thúc đẩy đầu cơ: nhà đầu tư thích “vay ngắn, dùng đòn cao, mua bán nhanh”. Dù thị trường có vẻ sôi động trong ngắn hạn, nhưng bong bóng đầu cơ này khiến khả năng bật lại khó duy trì — điều này thể hiện rõ trong thị trường tiền điện tử cực kỳ nhạy cảm với lãi suất vay vốn.

Trong khi đó, lý luận phân bổ của nhà đầu tư đã có sự chuyển đổi căn bản. Năm 2025 chứng kiến sự trở lại của chiến lược “phân tán chặt chẽ”: thanh khoản không còn giới hạn trong tài sản đô la nữa, mà phân tán sang các loại tài sản khác. Các tài sản gắn chặt với đòn bẩy đô la (như tiền điện tử, WTI) thể hiện yếu đi, trong khi các tài sản ít liên quan đến đô la (như kim loại quý) lại vượt trội hơn các loại tài sản chính khác. Ngay cả việc nắm giữ euro hoặc franc Thụy Sỹ cũng không kém gì so với việc nắm giữ chỉ số S&P 500 — điều này cho thấy lý luận đầu tư đã vượt ra khỏi các chu kỳ kinh doanh đơn thuần.

Thời đại khu vực hóa: ba chủ đề xác định chính: tài nguyên, công suất tính toán, an ninh

Năm 2026, điều cần đánh giá lại không còn là “tăng trưởng có mạnh không” theo kiểu tuyến tính nữa, mà là hệ thống định giá mới hoàn toàn của thị trường. Hai giả thuyết từng hỗ trợ lợi nhuận toàn cầu — “chuỗi cung ứng toàn cầu tối ưu hiệu quả” và “ngân hàng trung ương không giới hạn bảo vệ” — đang tan rã. Thay vào đó là “địa phương hóa”, tức là nền kinh tế toàn cầu chuyển từ “bất chấp giá cả để đạt hiệu quả” sang “hiệu quả trong giới hạn an toàn”.

Trong trật tự mới này, trọng tâm phân bổ không còn là đặt cược vào một chiều duy nhất nữa, mà là điều chỉnh lại các “biến cứng” gồm: hạn chế nguồn cung, chi tiêu vốn và dòng đơn hàng do chính sách thúc đẩy.

Trước tiên là phân bổ tài nguyên. Trong thời đại ưu tiên an toàn, tích trữ hàng hóa lớn (vàng, bạc, đồng) ngay cả khi không cấp bách cũng là hợp lý. Điều này khiến hàng hóa không còn chỉ phản ánh chu kỳ kinh tế, mà còn mang đặc tính “tài sản bị hạn chế nguồn cung”. Các dữ liệu thị trường quyền chọn cho thấy, dù một số kim loại màu có dấu hiệu quá nóng, các nhà giao dịch vẫn dự đoán vàng có tiềm năng tăng thêm trong dài hạn.

Logic này cũng cung cấp căn cứ phân bổ cho cổ phiếu các quốc gia tài nguyên. Đồng (như Chile) phản ánh nhu cầu cứng về điện khí hóa và xây dựng công nghiệp toàn cầu; kim loại quý (như Nam Phi) vừa có xu hướng tăng giá hàng hóa, vừa mang lại phần bù rủi ro. Đối với danh mục đầu tư, chúng nên được xem như các “biến số hạn chế nguồn cung” thực sự.

Thứ hai là hạ tầng AI. Trọng tâm phân bổ nên quay về các yếu tố thực tế của bảng cân đối kế toán: công suất tính toán, năng lượng, trung tâm dữ liệu và hệ thống làm mát. Thay vì chạy theo câu chuyện phần mềm ứng dụng, hãy tập trung vào lợi nhuận dài hạn của các dự án hạ tầng vật chất mới. Các thị trường như Hàn Quốc, với vị thế trung tâm trong ngành công nghiệp tính toán toàn cầu (chíp bán dẫn, điện tử), nhờ có đầu tư vốn rõ ràng và chính sách hỗ trợ, sẽ hưởng lợi trực tiếp từ chu kỳ chi tiêu vốn AI.

Thứ ba là quốc phòng và an ninh. Ảnh hưởng của địa chính trị đã trở thành một yếu tố cứng trong ngân sách quốc gia. Dù có biến động, ngành này vẫn đóng vai trò “bảo hiểm rủi ro cuối cùng” trong danh mục đầu tư. Đồng thời, cổ phiếu Hồng Kông và các tài sản của Trung Quốc có giá trị định giá thấp, liên quan thấp với các tài sản Mỹ và châu Âu, mang lại khả năng phòng hộ hiếm có trong thời đại khu vực hóa.

Đường cong lãi suất và cuộc chơi mới về phần bù thời hạn

Mâu thuẫn cốt lõi của thị trường lãi suất năm 2026 nằm ở chỗ: phần phía trước của đường cong chủ yếu do chính sách tiền tệ quyết định, còn phần dài hơn như là “bộ chứa” của phần bù thời hạn. Dự kiến hạ lãi suất thực sự giúp giảm lãi vay phía trước, nhưng liệu lợi suất dài hạn có cùng xu hướng giảm hay không phụ thuộc vào rủi ro lạm phát, áp lực vay nợ chính phủ và bất ổn chính trị có cho phép phần bù thời hạn tiếp tục co lại hay không.

Nói cách khác, sự “bướng bỉnh” của phần dài không nhất thiết là thị trường đã định giá sai về số lần cắt giảm lãi suất; nó cũng có thể là thị trường đang định giá lại rủi ro dài hạn. Các yếu tố cung cầu sẽ càng làm rõ hơn sự khác biệt cấu trúc này. Khi thị trường tiền tệ có khả năng hấp thụ, các công cụ vay ngắn hạn dễ dàng được tiêu thụ hơn; còn phần dài hơn dễ xuất hiện các biến động “xung” do giới hạn ngân sách rủi ro và thay đổi phần bù thời hạn.

Ý nghĩa đối với danh mục đầu tư rõ ràng: cần phân tầng quản lý rủi ro thời gian đáo hạn, tránh đặt cược vào một kịch bản duy nhất — ví dụ như “lạm phát hoàn toàn biến mất, phần bù thời hạn trở về mức siêu thấp”. Các chiến lược giao dịch dựa trên cấu trúc đường cong (ví dụ như làm dốc đường cong) vẫn tồn tại không chỉ vì kỹ năng giao dịch cao hơn, mà còn vì chúng phù hợp với các cơ chế định giá lãi suất vay vốn phía trước và dài hạn khác nhau.

Thị trường tài sản mã hóa bước ngoặt: Bitcoin vs token cổ phần mới

Năm 2026 là bước ngoặt của thị trường tiền điện tử. Giá Bitcoin hiện đã vượt mức 69.050 USD (tăng 4.65% so với 24 giờ trước), vốn hóa lưu hành đạt 1380.32 tỷ USD, phản ánh sự công nhận của thị trường đối với vai trò “công cụ phòng hộ” của Bitcoin.

Là một “hàng hóa số” phi chủ quyền, dựa trên quy tắc, trong bối cảnh địa phương hóa, Bitcoin dễ dàng được chấp nhận như một phương tiện thanh toán thay thế và công cụ phòng rủi ro. Thuộc tính cung cố định của nó tạo ra một khung logic chung với các tài sản hạn chế nguồn cung khác.

Ngược lại, các token dạng cổ phần thể hiện rõ hơn đặc tính của tài sản rủi ro cao. Trong môi trường pháp lý chưa rõ ràng, lợi suất không rủi ro vẫn còn cao, chúng cần phải cung cấp phần bù rủi ro cực kỳ lớn để chứng minh giá trị phân bổ. Hai loại tài sản này sẽ phân hóa hoàn toàn về vận mệnh.

Vì vậy, phân bổ tài sản tiền điện tử nên áp dụng chiến lược “quản lý phân tách”: giữ Bitcoin trong khung các hàng hóa và tài sản cứng, dùng tỷ trọng nhỏ để khai thác lợi nhuận lồi; xem các token dạng cổ phần như tài sản rủi ro biến động cao, đặt ra các tiêu chuẩn lợi nhuận chặt chẽ hơn, chỉ cân nhắc phân bổ khi phần bù rủi ro đủ cao.

Các giới hạn cứng và cơ hội cấu trúc của danh mục năm 2026

Tổng thể, xây dựng danh mục đầu tư năm 2026 chủ yếu dựa trên quản lý các “giới hạn cứng”, chứ không chỉ dựa vào dự báo vĩ mô. Điều này đòi hỏi phải chủ động điều chỉnh ở các khía cạnh sau:

Phân bổ tài sản cứng. Khôi phục vị thế chiến lược của hàng hóa và cổ phiếu tài nguyên để đối phó với các nút thắt cung toàn cầu, tận dụng chi tiêu vốn của hạ tầng AI để đảm bảo khả năng sinh lời, và dựa vào các chính sách của ngành quốc phòng để tăng cường độ bền của danh mục. Những tài sản này không dựa trên chu kỳ, mà dựa trên giới hạn cứng về nguồn cung.

Thích ứng với chi phí vay vốn. Khi lãi suất vay vốn duy trì ở mức cao, nhà đầu tư cần đánh giá lại mức đòi hỏi tối thiểu về phần bù rủi ro cho từng vị thế. Trong môi trường lãi suất vay cao, các tài sản ít biến động, có cổ tức cao trở nên hấp dẫn hơn; còn các tài sản đầu cơ biến động lớn cần phải có kỳ vọng lợi nhuận cao hơn để hợp lý hóa việc phân bổ.

Quản lý phần bù thời hạn. Thích ứng với sự trở lại của phần bù thời hạn trong phân phối lợi nhuận của thị trường trái phiếu, chọn lọc các tài sản cố định có kỳ hạn và khu vực khác nhau, thay vì chỉ đơn thuần thực hiện chiến lược “đường cong gấu dốc”. Tận dụng chênh lệch định giá của các tài sản không Mỹ để cung cấp các biện pháp phòng hộ cấu trúc.

Cơ hội cấu trúc. Trong thời đại địa phương hóa, khả năng hiếm có nhất là giảm phụ thuộc vào “dự đoán hoàn hảo”. Để các tài sản cứng hấp thụ các nhu cầu cấu trúc, để đường cong lãi suất hấp thụ các phân hóa vĩ mô, để các yếu tố phòng hộ hấp thụ nhiễu thị trường. Triết lý giao dịch năm 2026 không còn là “đoán đúng đáp án”, mà là “chấp nhận giới hạn” — và dựa trên đó, tái thiết lại ưu tiên phân bổ tài sản.

Đây chính là con đường đầu tư trong môi trường lãi suất vay vốn cao: không chiến đấu với thanh khoản, không theo đuổi thời điểm hoàn hảo, chỉ cần rõ ràng hiểu các giới hạn rồi tìm kiếm các cơ hội mang tính cấu trúc trong phạm vi các giới hạn đó.

BTC1,48%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim