Lợi ích của lạm phát: Cách nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Thuật ngữ “Lạm phát” mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Đây là một khái niệm kinh tế phức tạp và quan trọng với nhiều cách hiểu khác nhau. Nhiều chuyên gia tin rằng lạm phát vừa phải khuyến khích tiêu dùng, điều này rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.

Cục Dự trữ Liên bang hướng tới mục tiêu lạm phát thấp dài hạn, tin rằng điều này hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp và ngăn chặn việc người tiêu dùng trì hoãn mua sắm. Thực tế, có người cho rằng chức năng chính của lạm phát là để ngăn chặn giảm phát.

Các nhà phê bình cho rằng lạm phát có thể gây hại cho nền kinh tế, vì giá cả tăng khiến việc tiết kiệm trở nên khó khăn và thúc đẩy mọi người đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro hơn. Một số người cho rằng lạm phát mang lại lợi ích cho một số doanh nghiệp hoặc cá nhân nhất định, nhưng lại gây thiệt hại cho người khác. Lạm phát đặt ra những thách thức như chi phí sinh hoạt tăng cao, nhưng nó cũng có thể kích thích tiêu dùng và đầu tư.

Những điểm chính cần ghi nhớ

  • Lạm phát vừa phải là cần thiết để thúc đẩy tiêu thụ và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
  • Cục Dự trữ Liên bang đặt mục tiêu lạm phát thấp, ổn định để ngăn chặn người tiêu dùng trì hoãn mua sắm.
  • Lạm phát có thể có lợi cho người mắc nợ, vì khoản vay sẽ được trả bằng tiền ít giá trị hơn theo thời gian.
  • Lạm phát khuyến khích tiêu dùng và có thể tăng sản xuất khi nền kinh tế chưa hoạt động hết công suất.
  • Trong khi lạm phát cao làm giảm sức mua, thì một mức nhỏ có thể mang lại lợi ích kinh tế.

Hiểu về Lạm phát

Lạm phát là thuật ngữ thường dùng để mô tả tác động của việc giá dầu hoặc thực phẩm tăng lên đối với nền kinh tế. Ví dụ, nếu giá dầu từ 75 đô la một thùng lên 100 đô la một thùng, chi phí đầu vào của các doanh nghiệp sẽ tăng và chi phí vận chuyển cũng tăng theo. Điều này có thể khiến nhiều mức giá khác cũng tăng theo.

Hầu hết các nhà kinh tế định nghĩa lạm phát là kết quả của việc lưu hành nhiều tiền hơn, làm giảm giá trị của tiền và đẩy giá lên.

Quan trọng

Cục Dự trữ Liên bang đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ lạm phát khoảng 2% trong dài hạn, tin rằng sự tăng giá chậm rãi và đều đặn giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

Ảnh hưởng của Lạm phát đến Sức mua

Ảnh hưởng chính của lạm phát là đến sức mua, vốn bị giảm dần theo thời gian. Cùng một số tiền, càng về sau, bạn mua được ít hơn khi giá cả tăng. Dù có điều chỉnh lương, người tiêu dùng vẫn thường phải dành nhiều phần thu nhập hơn cho thực phẩm, thuê nhà và các chi phí khác.

Chiến lược của Cục Dự trữ Liên bang để chống lại lạm phát

Lạm phát kéo dài thường khiến Fed nâng lãi suất quỹ liên bang để làm chậm lại. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vay mượn, khiến các doanh nghiệp và cá nhân ít muốn vay hơn, ảnh hưởng đến lãi suất thẻ tín dụng.

Ít vay mượn hơn thường dẫn đến chi tiêu ít hơn. Các công ty bán ít sản phẩm hơn, từ đó làm chậm nền kinh tế, giúp giảm tốc độ tăng giá. Tuy nhiên, nền kinh tế chậm lại cũng có thể làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp, gây thất nghiệp và áp lực thu nhập cho các hộ gia đình.

Kết quả cuối cùng của chu trình này có thể là một cuộc suy thoái. Vì vậy, Fed cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát lạm phát và duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức chấp nhận được.

Lạm phát có thể tích cực như thế nào đối với nền kinh tế

Khi nền kinh tế chưa hoạt động hết công suất, nghĩa là còn dư lao động hoặc nguồn lực, lạm phát về lý thuyết giúp tăng sản lượng. Nhiều đô la hơn đồng nghĩa với nhiều chi tiêu hơn, từ đó thúc đẩy tổng cầu. Nhu cầu tăng lên sẽ kích thích sản xuất để đáp ứng.

Nhà kinh tế học người Anh John Maynard Keynes tin rằng một mức lạm phát nhất định là cần thiết để tránh Hiện tượng Thắt chặt Tiết kiệm (Paradox of Thrift).

Hiện tượng này nói rằng nếu giá tiêu dùng liên tục giảm do đất nước trở nên quá hiệu quả, người tiêu dùng sẽ học cách trì hoãn mua sắm để chờ các ưu đãi tốt hơn. Hậu quả là tổng cầu giảm, dẫn đến giảm sản xuất, thất nghiệp và nền kinh tế trì trệ.

Trước đây, các nhà kinh tế tin rằng có mối quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp, và rằng thất nghiệp tăng có thể được chống lại bằng cách tăng lạm phát. Mối quan hệ này được mô tả qua đường cong Phillips nổi tiếng. Tuy nhiên, vào những năm 1970, mối liên hệ này bị mất uy tín khi Mỹ trải qua tình trạng stagflation.

Ai được lợi?

Lạm phát giúp người mắc nợ dễ dàng hơn, vì họ trả nợ bằng tiền ít giá trị hơn so với lúc vay. Điều này khuyến khích vay mượn và cho vay, từ đó thúc đẩy chi tiêu ở mọi cấp độ.

Ví dụ, nếu một người mắc nợ 10.000 đô la trong thời kỳ lạm phát, giá trị khoản nợ đó sẽ giảm theo thời gian. Xét về sức mua, việc trả nợ dần trong thời kỳ lạm phát cao là lợi ích vì khoản nợ mất giá trị.

Chủ nhà có khoản vay thế chấp cố định dài hạn có thể hưởng lợi từ lạm phát. Khi lạm phát tăng, giá trị khoản vay còn lại giảm, giúp họ trả nợ nhanh hơn.

Do nền kinh tế chậm lại và nguy cơ suy thoái, những người có công việc ổn định hoặc giữ vị trí an toàn thường có lợi. Những người làm việc trong các lĩnh vực ít nhu cầu hoặc các công ty mới thành lập dễ bị ảnh hưởng bởi cắt giảm ngân sách.

Khi tỷ lệ lạm phát của một quốc gia tăng, sức mua của đồng tiền thường yếu đi so với các đồng tiền quốc tế khác. Người sở hữu ngoại tệ có thể tận dụng tỷ giá hối đoái có lợi.

Thông tin nhanh

Lạm phát luôn biến đổi. Các nhà đầu tư, người tiêu dùng và cá nhân cần theo dõi cách lạm phát tháng này và chính sách của chính phủ có thể khác so với các kỳ trước.

Thách thức và rủi ro của lạm phát cao

Lạm phát có thể báo hiệu rắc rối cho nền kinh tế và người tiêu dùng. Người tiêu dùng đối mặt với giá cả tăng, sức mua giảm và nguy cơ thất nghiệp tăng cao. Điều này đặc biệt đúng với những người không được tăng lương phù hợp với chi phí sinh hoạt.

Khi lạm phát cao, người tiêu dùng cố gắng mua các mặt hàng lớn có thể bị loại khỏi thị trường. Như đã đề cập, khi Fed nâng lãi suất, chi phí vay mượn thường tăng theo, khiến nhiều người mua nhà tiềm năng không thể đủ khả năng trả các khoản thanh toán cao hơn.

Lạm phát gây hại cho người tiêu dùng có hợp đồng cố định không cho phép tăng lương.

Điều tương tự cũng đúng với các nhà đầu tư sở hữu chứng khoán có lãi suất cố định, đặc biệt là trái phiếu dài hạn. Lãi suất tăng do lạm phát làm giảm giá trị của trái phiếu trong danh mục. Bán trái phiếu trong thời kỳ này có thể dẫn đến lỗ. Trừ khi trái phiếu ngắn hạn hoặc giữ đến đáo hạn, trái phiếu cố định lãi suất thường ít hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư trong giai đoạn lạm phát.

Ảnh hưởng của Lạm phát đến Trợ cấp An sinh xã hội

Người nghỉ hưu đối mặt với thách thức lớn khi lạm phát làm giảm sức mua của khoản trợ cấp xã hội hàng tháng. Các khoản thanh toán này không thay đổi và có thể là nguồn thu nhập duy nhất của nhiều người nghỉ hưu.

Để chống lại tác động tiêu cực này, Cơ quan An sinh xã hội (SSA) tăng trợ cấp hàng năm dựa trên điều chỉnh theo mức sống (COLA). Thật không may, các khoản tăng này thường thấp hơn tỷ lệ lạm phát, buộc người nghỉ hưu phải chấp nhận giá cả tăng cao hơn mà không được tăng lương tương ứng.

Chính phủ đo lường lạm phát như thế nào?

Tại Mỹ, Cục Thống kê Lao động (BLS) công bố Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) hàng tháng. Đây là thước đo tiêu chuẩn cho lạm phát, dựa trên mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa tiêu dùng lý thuyết.

Nguyên nhân gây ra lạm phát

Milton Friedman nổi tiếng mô tả lạm phát là kết quả của “quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng hóa,” dẫn đến giá cả tăng. Đôi khi, lạm phát xuất phát từ việc tăng cung tiền do chính phủ chi tiêu. Nó cũng có thể do cầu tăng hoặc thiếu hụt hàng tiêu dùng. Sau đại dịch COVID-19, lạm phát tăng mạnh tại Mỹ, chủ yếu do tắc nghẽn chuỗi cung ứng và chi tiêu khẩn cấp của chính phủ, bao gồm các khoản trợ cấp kích thích gửi đến các hộ gia đình.

Tỷ lệ lạm phát là gì?

Tỷ lệ lạm phát của Mỹ, theo CPI, là 2.4% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 9 năm 2024. Đây là mức tăng nhỏ nhất trong 12 tháng kể từ tháng 2 năm 2021.

Làm thế nào để tôi hưởng lợi từ lạm phát?

Một số khoản đầu tư liên kết với CPI hoặc tỷ lệ lạm phát hiện tại. Bằng cách sở hữu các khoản đầu tư này, bạn gần như đảm bảo được lợi nhuận danh nghĩa (mặc dù lợi nhuận thực có thể rất nhỏ). Ngoài ra, lạm phát thường gây áp lực mua sắm do giá cả tăng và chi phí vay mượn cao hơn. Để tận dụng điều này, người tiêu dùng có thể dự trữ tiền trong các giai đoạn lạm phát thấp để có sức mua lớn hơn khi lạm phát cao hoặc chi phí vay tăng cao.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim