Wall Street có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào người bạn hỏi. Ở một mức độ, đó đơn giản là một con phố ở Lower Manhattan, New York City, có hàng loạt các tổ chức tài chính và các tòa nhà lịch sử. Nhưng ý nghĩa thực sự của Wall Street vượt xa khỏi địa lý của nó. Ngày nay, khi người ta đề cập đến Wall Street, họ đang nói về toàn bộ ngành công nghiệp đầu tư, các thị trường tài chính chính và những người chơi quyền lực định hình kinh tế toàn cầu. Sự biến đổi từ một địa điểm vật lý thành biểu tượng toàn cầu của tài chính xảy ra dần dần—và có những lý do chính đáng bắt nguồn từ lịch sử.
Chính xác Wall Street là gì?
Về cốt lõi, Wall Street là một đoạn đường dài 0,4 dặm nằm trong Khu tài chính trung tâm Manhattan. Nhưng đó chỉ là phần bắt đầu của câu chuyện. Thuật ngữ “Wall Street” đã trở thành một thuật ngữ bao quát đại diện cho nhiều hơn chỉ một con phố. Nó bao gồm các sàn giao dịch chứng khoán, ngân hàng đầu tư, công ty môi giới, ngân hàng thương mại và các công ty dịch vụ tài chính đã tập trung trong khu vực đó từ lâu. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), sàn giao dịch dựa trên cổ phiếu lớn nhất thế giới, đặt trụ sở tại Wall Street. Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York cũng vậy, có thể coi là ngân hàng khu vực có ảnh hưởng nhất trong hệ thống Cục Dự trữ Liên bang.
Lý do Wall Street trở thành biểu tượng của tài chính Mỹ là mang tính lịch sử. Các thế hệ tổ chức tài chính đã chọn đặt trụ sở chính của họ tại đó đặc biệt để gần NYSE và tham gia vào các hoạt động. Ngày nay, các công ty tài chính hoạt động toàn cầu và từ xa, nhưng tên gọi vẫn còn tồn tại. Khi các nhà giao dịch và nhà phân tích đề cập đến “the Street”, họ đang nói về ngành công nghiệp tài chính tập thể và cộng đồng đầu tư—dù các tổ chức đó có nằm vật lý trên Wall Street hay phân tán khắp đất nước.
Sức mạnh thực sự đằng sau ảnh hưởng toàn cầu của Wall Street
Hiểu về tầm quan trọng của Wall Street đòi hỏi phải xem xét tác động kinh tế và văn hóa của nó.
Ưu thế kinh tế
Tầm quan trọng kinh tế của Wall Street không thể bị xem nhẹ. Hoa Kỳ là nền kinh tế lớn nhất thế giới, và Wall Street đóng vai trò trung tâm thần kinh tài chính của nó. Các sàn giao dịch chính hoạt động từ khu vực này—NYSE và Nasdaq—chứa đựng một số công ty có giá trị nhất toàn cầu. Nghĩ đến Amazon, Google, Apple và Exxon Mobil. Hàng trăm nghìn người làm việc trong các công ty trên Wall Street, và các tổ chức tài chính ở đó cấp các khoản vay, quản lý đầu tư và tài trợ cho các dự án lớn trên toàn thế giới.
Chuyện xảy ra trên Wall Street không chỉ dừng lại ở đó. Khi các công ty tài chính đưa ra quyết định về cho vay, đầu tư hoặc tài trợ, những quyết định đó lan tỏa qua nền kinh tế Mỹ và ra toàn cầu. Một suy thoái trên Wall Street có thể gây ra sa thải hàng loạt trong các ngành công nghiệp. Sự tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi niềm tin của nhà đầu tư trên Wall Street có thể nâng đỡ toàn bộ các khu vực. Sự liên kết này khiến Wall Street có thể coi là những khu vực có ảnh hưởng kinh tế lớn nhất trên hành tinh.
Phạm vi văn hóa
Ngoài kinh tế, Wall Street đã ăn sâu vào văn hóa phổ biến. Các bộ phim như Wall Street, Margin Call, Boiler Room và Barbarians at the Gate đã làm lóa mắt (và đôi khi phê phán) thế giới tài chính nhanh, căng thẳng và đầy rủi ro. Các nhân vật lớn trong ngành tài chính như Warren Buffett, Jamie Dimon, Carl Icahn và George Soros đã trở thành những tên tuổi quen thuộc và như những nhân vật nổi tiếng.
Sự hiện diện văn hóa này có hai chiều. Trong thời kỳ thịnh vượng, Wall Street đại diện cho sự giàu có, quyền lực và thành công. Trong các cuộc khủng hoảng kinh tế—như vụ sụp đổ tài chính năm 2008—Wall Street trở thành biểu tượng của lòng tham và sự liều lĩnh. Không có thuật ngữ tài chính nào khác đã thấm sâu vào ý thức toàn cầu và cuộc trò chuyện văn hóa như vậy.
Đi qua lịch sử đầy kịch tính của Wall Street
Lịch sử của Wall Street kéo dài xa hơn nhiều so với nhiều người nhận thức.
Những ngày đầu tiên
Con phố này lấy tên từ một bức tường gỗ thật sự. Năm 1653, các thuộc địa Hà Lan xây dựng một bức tường phòng thủ bằng gỗ ở Lower Manhattan để tự vệ trước người Anh và người Mỹ bản địa. Mặc dù bức tường bị phá bỏ vào năm 1699, tên gọi vẫn còn tồn tại. Đến thế kỷ 18, gần các cảng của New York, Wall Street trở thành trung tâm buôn bán sầm uất.
Sự biến đổi thành trung tâm tài chính bắt đầu vào năm 1792. Hai mươi bốn nhà môi giới và thương nhân nổi bật tụ họp dưới một cây buttonwood trên Wall Street và ký kết Thỏa thuận Buttonwood. Thỏa thuận này thành lập sàn giao dịch chứng khoán dành riêng cho các thành viên và chuẩn hóa hình thức giao dịch dựa trên hoa hồng. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thỏa thuận bắt tay này giữa các nhà môi giới đã tạo ra cái gọi là Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) về sau.
Xây dựng trung tâm tài chính
Đến năm 1817, các nhà môi giới buttonwood đã chính thức thành lập nhóm của mình thành Hội đồng Giao dịch Chứng khoán và Sàn giao dịch New York. Trong nhiều thập kỷ, họ thuê các không gian giao dịch ở nhiều địa điểm khác nhau trong thành phố. Cuối cùng, vào năm 1865, sàn giao dịch chuyển vào tòa nhà riêng tại góc phố Wall và Broad.
Tòa nhà NYSE mang tính biểu tượng ngày nay—một công trình theo phong cách Tân cổ điển bằng đá cẩm thạch trắng xây dựng năm 1903 tại số 18 Broad Street—đã trở thành biểu tượng hình ảnh của chủ nghĩa tư bản Mỹ. Các tòa nhà phụ được thêm vào năm 1922 và 1923 để phù hợp với sự phát triển. Ba tòa nhà này chiếm toàn bộ khối phố giới hạn bởi Wall Street phía bắc, Broad Street phía đông, Exchange Place phía nam và New Street phía tây.
Khi nền kinh tế Mỹ phát triển qua thế kỷ 19 và 20, các sàn giao dịch lớn khác cũng di chuyển đến khu vực Wall Street. Sàn Giao dịch Hàng hóa New York, Hội đồng Giao dịch New York, Sàn Giao dịch Tương lai New York và Sàn Giao dịch Chứng khoán Mỹ (nay là NYSE American Options) đều đặt trụ sở tại đó. Các ngân hàng, công ty môi giới và cố vấn tài chính hỗ trợ tập trung quanh các sàn này. Nhà Morgan—chính thức là J.P. Morgan & Co., sau này là tổ tiên của JPMorgan Chase và Morgan Stanley—hoạt động ngay đối diện NYSE tại số 23 Wall Street. Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, New York vượt qua London trở thành trung tâm tài chính lớn nhất và quan trọng nhất thế giới.
Các sự kiện thay đổi cuộc chơi đã định hình Wall Street
Một số thời khắc then chốt trong lịch sử Wall Street đã ảnh hưởng không chỉ đến tài chính mà còn đến xã hội nói chung.
1889: Sự ra đời của báo chí tài chính
Ngày 8 tháng 7 năm 1889, Charles Dow, Edward Jones và Charles Bergstresser ra mắt The Wall Street Journal—ban đầu là một tờ báo buổi chiều gồm bốn trang tập trung vào báo cáo tài chính khách quan. Dow, một nhà báo tập trung vào số liệu, đã nghĩ ra ý tưởng tạo ra một chỉ số liệt kê các công ty lớn và giá cổ phiếu của chúng để đại diện cho toàn bộ thị trường. Sáng kiến này trở thành Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones (DJIA).
The Journal cuối cùng bắt đầu công bố hàng trăm giá cổ phiếu, giá trái phiếu, giá hợp đồng tương lai và lãi suất vay mượn. Trong gần một thế kỷ trước khi dữ liệu internet theo thời gian thực trở nên phổ biến, The Journal là tờ báo ghi nhận các thị trường tài chính. Ấn phẩm này đã giúp củng cố vị trí của Wall Street như trung tâm của tài chính Mỹ và lan tỏa hiểu biết đó ra toàn cầu.
1920: Vụ nổ tại Wall Street
Ngày 16 tháng 9 năm 1920 bắt đầu như mọi ngày bình thường. Khoảng trưa, một chiếc xe ngựa kéo tới ngay trước trụ sở J.P. Morgan & Co. tại số 23 Wall Street—một khu vực đông đúc người đi bộ trong giờ ăn trưa. Chiếc xe đột nhiên phát nổ. Nó đã được chất đầy thuốc nổ và cân bằng bằng các trọng sash, phát ra các mảnh văng khắp không trung.
Vụ nổ khiến 40 người chết và khoảng 300 người bị thương. Đây vẫn là vụ đánh bom chết chóc nhất trong lịch sử Mỹ thời kỳ đầu. Bên trong tòa nhà Morgan bị phá hủy, và các vết đạn vỡ vẫn còn in trên tường bên ngoài ngày nay. Vụ tấn công chưa bao giờ được giải quyết, nhưng các nhà chức trách nghi ngờ các phần tử anarchist và cộng sản, một phần vì phát hiện tờ rơi anarchist trong hộp thư gần đó.
Vụ nổ đã thúc đẩy cảm xúc bài ngoại ở Mỹ trong thập niên 1920, dẫn đến các hạn chế nhập cư nghiêm ngặt hơn. Nó cũng chứng tỏ mức độ Wall Street đã trở thành một phần gắn bó mật thiết với bản sắc và an ninh của quốc gia.
1929: Vụ sụp đổ đã thay đổi mọi thứ
Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 là thảm họa tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử Mỹ. Trong gần một thập kỷ, thị trường tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ. Rồi nó sụp đổ.
Vụ sụp bắt đầu ngày 24 tháng 10 khi giá cổ phiếu mở cửa thấp hơn mức đóng cửa của ngày hôm trước. Thay vì hồi phục, giá tiếp tục giảm trong suốt ngày. Khi tin đồn lan rộng, đám đông tụ tập bên ngoài NYSE. Hai ngày tiếp theo mang lại hy vọng khi thị trường có vẻ ổn định, nhưng hoảng loạn lại trở lại vào ngày 28-29 tháng 10 khi giá giảm mạnh lần nữa. Trong nội bộ sàn, hỗn loạn diễn ra. Giá giảm nhanh đến mức các băng ghi giá và bảng đen không kịp theo kịp khối lượng giao dịch.
Cuối cùng, DJIA giảm 89% so với đỉnh tháng 9, phá hủy tài sản của cả doanh nghiệp lẫn cá nhân. Vụ sụp đổ này đã mở đầu cho cuộc Đại khủng hoảng. Khoảng 25% lực lượng lao động Mỹ mất việc làm. Khủng hoảng kinh tế lan rộng ra châu Âu và thay đổi mối quan hệ của cả một thế hệ với thị trường tài chính mãi mãi.
1987: Thứ Hai đen và kỷ nguyên máy tính
Ngày 19 tháng 10 năm 1987—gọi là “Thứ Hai đen”—Chỉ số S&P 500 và DJIA giảm hơn 25% trong một ngày. Các sàn giao dịch toàn cầu cũng theo đó, tạo ra hoảng loạn trên toàn thế giới. Tuần trước đó đã chứng kiến mức giảm 10%, khiến các nhà đầu tư sợ hãi.
Nguyên nhân chính xác vẫn còn tranh cãi. Tuy nhiên, nghi ngờ đổ dồn vào các chương trình giao dịch máy tính mới phát triển, có thể tự động thực hiện các giao dịch lớn. Vụ sụp đổ đã làm nổi bật một điểm yếu mới: khả năng công nghệ làm tăng đột biến các biến động thị trường không kiểm soát được.
Phản ứng, các sàn giao dịch đã thực thi các quy tắc ngắt mạch nhằm tạm dừng giao dịch khi giá biến động quá nhanh và quá lớn. Các quy tắc này giúp thị trường và các nhà quản lý có thời gian tạm dừng, đánh giá và ổn định trước khi giao dịch tiếp tục. Hy vọng là các quy tắc này sẽ ngăn chặn các cơn hoảng loạn chạy đua do giao dịch thuật toán gây ra.
2007-2008: Khủng hoảng tài chính toàn cầu
Khủng hoảng tài chính 2007-2008 bắt nguồn từ nhiều năm nới lỏng quy định và các hoạt động cho vay nguy hiểm. Các ngân hàng cấp các khoản vay thế chấp cho những người vay có lịch sử tín dụng kém mà không đánh giá đúng khả năng trả nợ. Khi lãi suất tăng, nhiều người vay không thể trả nổi khoản vay của mình.
Đồng thời, các ngân hàng đã đóng gói các khoản vay rủi ro này thành các chứng khoán phức tạp và bán cho các nhà đầu tư toàn cầu. Khi số người vỡ nợ tăng vọt và giá nhà giảm mạnh, các chứng khoán này trở nên vô giá trị. Các tổ chức tài chính đầu tư mạnh vào các công cụ này—và khuyến khích khách hàng cũng đầu tư—đã rơi vào tình trạng nghiêm trọng.
Hiệu ứng domino thật khủng khiếp. Bắt đầu từ sự sụp đổ của thị trường nhà đất, hệ thống tài chính gần như sụp đổ hoàn toàn. Chính phủ Mỹ buộc phải cứu trợ các tổ chức tài chính lớn được coi là “quá lớn để thất bại,” và cuộc Đại suy thoái bắt đầu. Đây là cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất kể từ năm 1929.
2011: Chiếm đóng Wall Street
Ngày 17 tháng 9 năm 2011, hàng trăm người biểu tình bắt đầu cắm trại tại Công viên Zuccotti, nằm trong Khu tài chính Manhattan. Phong trào Chiếm đóng Wall Street phản đối bất bình đẳng kinh tế và xã hội, đòi hỏi phân phối thu nhập công bằng hơn, việc làm tốt hơn, cải cách ngân hàng và giảm ảnh hưởng của các tập đoàn trong chính trị. Khẩu hiệu của họ, “Chúng tôi là 99%”, phản ánh trọng tâm của họ: khoảng cách ngày càng lớn giữa giới thượng lưu giàu có và phần còn lại của xã hội.
Cảnh sát đã cưỡng chế giải tán công viên vào ngày 15 tháng 11, nhưng phong trào đã để lại dấu ấn. Occupy Wall Street đã làm nổi bật vai trò của Wall Street trong bất bình đẳng và trở thành một biểu tượng văn hóa cho một thế hệ.
Wall Street vs. Main Street: Hiểu về sự chia rẽ
Một trong những đối lập phổ biến nhất trong diễn đàn Mỹ là giữa Wall Street và Main Street. Hai thuật ngữ này đại diện cho các lợi ích và thành phần kinh tế hoàn toàn khác nhau.
Wall Street tượng trưng cho các tổ chức tài chính lớn, các tập đoàn lớn, ngân hàng đầu tư và các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Nó đại diện cho số tiền lớn, các công cụ tài chính phức tạp và ảnh hưởng đến chính sách kinh tế quốc gia.
Main Street, ngược lại, là phép ẩn dụ cho người Mỹ bình thường—chủ doanh nghiệp nhỏ, nhà đầu tư cá nhân, người lao động và các gia đình. Nó đại diện cho nền kinh tế hàng ngày: các cửa hàng địa phương, doanh nghiệp gia đình và những người tiết kiệm cho nghỉ hưu.
Sự chia rẽ này trở nên rõ ràng hơn đặc biệt trong cuộc khủng hoảng 2007-2008. Wall Street nhận được các khoản cứu trợ của chính phủ trong khi người lao động Main Street mất nhà và mất việc. Sự khác biệt này làm nổi bật cách mà hai nhóm trải nghiệm thành công và thất bại kinh tế khác nhau. Một Wall Street phát triển rực rỡ không nhất thiết mang lại thịnh vượng cho Main Street, và các thảm họa của Wall Street thường gây hại không cân xứng cho người bình thường.
Làm thế nào để Wall Street trở thành nơi được quản lý chặt chẽ
Lịch sử chu kỳ bùng nổ và sụp đổ của Wall Street đã thúc đẩy sự can thiệp và quy định của chính phủ.
Quy định sau năm 1929
Vụ sụp đổ năm 1929 tàn khốc đã thúc đẩy Quốc hội thiết lập các quy định giám sát. Luật Chứng khoán năm 1933 yêu cầu các tổ chức tài chính tiết lộ tất cả thông tin quan trọng về chứng khoán đang được chào bán và cấm gian lận trong các giao dịch chứng khoán.
Năm tiếp theo, Luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934 thành lập Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC), trao cho SEC quyền hạn rộng rãi trong ngành chứng khoán. SEC có quyền điều chỉnh các nhà môi giới, yêu cầu báo cáo tài chính từ các công ty niêm yết công khai và thiết lập các quy tắc hành xử thị trường.
Các cải cách sau năm 2008
Sau khủng hoảng 2007-2008, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Cải cách Wall Street Dodd-Frank và Bảo vệ Người tiêu dùng năm 2010. Luật này tạo ra các cơ quan chính phủ mới, áp đặt các quy định chặt chẽ hơn và giải quyết các hành vi lạm dụng cụ thể.
Một điều khoản quan trọng—Quy tắc Volcker—hạn chế khả năng các ngân hàng đầu tư sử dụng tiền gửi của khách hàng để đầu tư vào các phái sinh rủi ro cao và giới hạn một số hoạt động giao dịch nhất định. Một điều khác thành lập Văn phòng Đánh giá Xếp hạng Tín dụng của SEC nhằm giám sát các công ty xếp hạng tín nhiệm, ngăn chặn các xếp hạng giả tạo đã dẫn đến khủng hoảng.
Các thay đổi gần đây
Năm 2018, Luật Phát triển Kinh tế, Giảm quy định và Bảo vệ Người tiêu dùng đã được ký thành luật. Luật này đã giảm bớt một số quy định của Dodd-Frank, miễn trừ cho các ngân hàng nhỏ hơn (dưới 10 tỷ đô la tài sản) khỏi một số yêu cầu và giảm bớt các quy định về vốn cho các tổ chức tài chính không cho vay. Đây là bước chuyển hướng hướng tới giảm quy định sau thời kỳ siết chặt sau năm 2008.
Xây dựng sự nghiệp trên Wall Street ngày nay
Nếu bạn quan tâm đến ngành tài chính, Wall Street—và các công ty mô phỏng theo nó—vẫn là điểm đến.
Giáo dục và chuẩn bị
Con đường của bạn thường bắt đầu từ đại học. Các ngành phù hợp bao gồm tài chính, quản trị kinh doanh, kinh tế, kế toán và toán học. Tuy nhiên, các công ty cũng tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ kỹ thuật, marketing và các lĩnh vực khác, đặc biệt là những người có kỹ năng kỹ thuật.
Thực tập là rất quan trọng. Dành ít nhất một mùa hè thực tập tại một công ty Wall Street hoặc tổ chức tài chính tương tự sẽ mang lại kinh nghiệm quý giá và các mối quan hệ. Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) từ một trường kinh doanh danh tiếng sẽ làm tăng khả năng thu hút của bạn đối với các công ty lớn. Kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ hoặc phát triển phần mềm ngày càng có giá trị do ngành này số hóa.
Các vị trí trên Wall Street
Các nghề nghiệp trên Wall Street thường rơi vào ba nhóm chính:
Nhóm Đầu tư: Nhà phân tích nghiên cứu các công ty và thị trường, quản lý danh mục đầu tư giám sát các chiến lược và quỹ, và nhà giao dịch thực hiện các giao dịch và quản lý vị thế.
Vận hành: Quản lý quan hệ khách hàng duy trì các mối quan hệ tổ chức, nhân viên marketing, chuyên gia đánh giá rủi ro, nhân viên pháp lý và nhân viên hậu trường xử lý thanh toán và hành chính.
Bán hàng: Các chuyên gia tham gia vào việc tạo ra, quảng bá và bán cổ phiếu, trái phiếu, chào bán lần đầu ra công chúng (IPO), hợp đồng ngoại hối và các sản phẩm tài chính khác cho khách hàng tổ chức và cá nhân.
Các câu hỏi phổ biến về Wall Street
Thị trường đầu cơ trên Wall Street nghĩa là gì?
Đầu cơ đề cập đến việc đầu tư vào các chứng khoán có rủi ro cao và tiềm năng lợi nhuận lớn, mặc dù có nguy cơ thua lỗ lớn. Các nhà đầu cơ tập trung mạnh vào biến động giá hơn là giữ tài sản lâu dài. Họ tin rằng thị trường đã định giá sai một chứng khoán và tìm cách kiếm lợi từ sự sai lệch đó. Các nhà đầu cơ trên Wall Street thường là các nhà giao dịch chuyên nghiệp, không phải nhà đầu tư cá nhân.
Giờ hoạt động của Wall Street là gì?
Các sàn giao dịch chính của Mỹ—NYSE và Nasdaq—hoạt động từ 9:30 sáng đến 4 giờ chiều theo giờ Eastern, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Ngoài giờ chính thức còn có:
Giao dịch trước giờ mở cửa: bắt đầu từ 4 giờ sáng EST, thường kết thúc vào 9:30 sáng
Giao dịch sau giờ đóng cửa: bắt đầu từ 4 giờ chiều và có thể kéo dài đến 8 giờ tối EST
Việc mở rộng giờ giao dịch này giúp các tổ chức và nhà giao dịch tích cực có thể giao dịch ngoài giờ chính thức.
Black Wall Street là gì?
“Black Wall Street” đề cập đến Khu vực Greenwood của Tulsa, Oklahoma—một trong những cộng đồng doanh nghiệp người Mỹ gốc Phi thịnh vượng nhất trong đầu thế kỷ 20. Trong khoảng tháng 5 đến tháng 6 năm 1921, khu vực sầm uất này gồm 35 khối bị phá hủy trong vụ bạo loạn Tulsa Race Riot. Thật kỳ diệu, các doanh nhân đã nhanh chóng xây dựng lại, hơn 80 doanh nghiệp mở cửa trở lại vào năm 1922. Ngày nay, “Black Wall Street” cũng rộng hơn để mô tả bất kỳ khu vực nào có hoạt động kinh tế hoặc tài chính đáng kể của người Mỹ gốc Phi.
Kết luận
Wall Street vừa là một địa điểm vật lý vừa là biểu tượng quyền lực. Nó là nơi đặt trụ sở của Sở Giao dịch Chứng khoán New York, các ngân hàng đầu tư lớn và Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York. Nói rộng ra, Wall Street đại diện cho ngành tài chính và đầu tư của Mỹ—giá trị, hành vi và phạm vi toàn cầu của họ.
Hiểu về Wall Street nghĩa là hiểu về chính chủ nghĩa tư bản Mỹ. Từ nguồn gốc là một bức tường phòng thủ năm 1653 đến vai trò trong các thị trường toàn cầu ngày nay, sự phát triển của Wall Street phản ánh sự phát triển kinh tế của nước Mỹ. Các vụ sụp đổ của nó đã gây ra suy thoái và khủng hoảng. Sự tăng trưởng của nó đã thúc đẩy thịnh vượng. Đạo đức của nó đã bị đặt câu hỏi, tranh luận và được chỉnh sửa qua các quy định. Dù xem nó như động cơ tạo ra của cải Mỹ hay biểu tượng của bất bình đẳng, Wall Street vẫn là trung tâm của tài chính toàn cầu—và là chủ đề của các cuộc tranh luận về bản chất của chủ nghĩa tư bản Mỹ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giải thích về Phố Wall: Từ Vị Trí Vật Lý đến Biểu Tượng Tài Chính Toàn Cầu
Wall Street có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào người bạn hỏi. Ở một mức độ, đó đơn giản là một con phố ở Lower Manhattan, New York City, có hàng loạt các tổ chức tài chính và các tòa nhà lịch sử. Nhưng ý nghĩa thực sự của Wall Street vượt xa khỏi địa lý của nó. Ngày nay, khi người ta đề cập đến Wall Street, họ đang nói về toàn bộ ngành công nghiệp đầu tư, các thị trường tài chính chính và những người chơi quyền lực định hình kinh tế toàn cầu. Sự biến đổi từ một địa điểm vật lý thành biểu tượng toàn cầu của tài chính xảy ra dần dần—và có những lý do chính đáng bắt nguồn từ lịch sử.
Chính xác Wall Street là gì?
Về cốt lõi, Wall Street là một đoạn đường dài 0,4 dặm nằm trong Khu tài chính trung tâm Manhattan. Nhưng đó chỉ là phần bắt đầu của câu chuyện. Thuật ngữ “Wall Street” đã trở thành một thuật ngữ bao quát đại diện cho nhiều hơn chỉ một con phố. Nó bao gồm các sàn giao dịch chứng khoán, ngân hàng đầu tư, công ty môi giới, ngân hàng thương mại và các công ty dịch vụ tài chính đã tập trung trong khu vực đó từ lâu. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), sàn giao dịch dựa trên cổ phiếu lớn nhất thế giới, đặt trụ sở tại Wall Street. Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York cũng vậy, có thể coi là ngân hàng khu vực có ảnh hưởng nhất trong hệ thống Cục Dự trữ Liên bang.
Lý do Wall Street trở thành biểu tượng của tài chính Mỹ là mang tính lịch sử. Các thế hệ tổ chức tài chính đã chọn đặt trụ sở chính của họ tại đó đặc biệt để gần NYSE và tham gia vào các hoạt động. Ngày nay, các công ty tài chính hoạt động toàn cầu và từ xa, nhưng tên gọi vẫn còn tồn tại. Khi các nhà giao dịch và nhà phân tích đề cập đến “the Street”, họ đang nói về ngành công nghiệp tài chính tập thể và cộng đồng đầu tư—dù các tổ chức đó có nằm vật lý trên Wall Street hay phân tán khắp đất nước.
Sức mạnh thực sự đằng sau ảnh hưởng toàn cầu của Wall Street
Hiểu về tầm quan trọng của Wall Street đòi hỏi phải xem xét tác động kinh tế và văn hóa của nó.
Ưu thế kinh tế
Tầm quan trọng kinh tế của Wall Street không thể bị xem nhẹ. Hoa Kỳ là nền kinh tế lớn nhất thế giới, và Wall Street đóng vai trò trung tâm thần kinh tài chính của nó. Các sàn giao dịch chính hoạt động từ khu vực này—NYSE và Nasdaq—chứa đựng một số công ty có giá trị nhất toàn cầu. Nghĩ đến Amazon, Google, Apple và Exxon Mobil. Hàng trăm nghìn người làm việc trong các công ty trên Wall Street, và các tổ chức tài chính ở đó cấp các khoản vay, quản lý đầu tư và tài trợ cho các dự án lớn trên toàn thế giới.
Chuyện xảy ra trên Wall Street không chỉ dừng lại ở đó. Khi các công ty tài chính đưa ra quyết định về cho vay, đầu tư hoặc tài trợ, những quyết định đó lan tỏa qua nền kinh tế Mỹ và ra toàn cầu. Một suy thoái trên Wall Street có thể gây ra sa thải hàng loạt trong các ngành công nghiệp. Sự tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi niềm tin của nhà đầu tư trên Wall Street có thể nâng đỡ toàn bộ các khu vực. Sự liên kết này khiến Wall Street có thể coi là những khu vực có ảnh hưởng kinh tế lớn nhất trên hành tinh.
Phạm vi văn hóa
Ngoài kinh tế, Wall Street đã ăn sâu vào văn hóa phổ biến. Các bộ phim như Wall Street, Margin Call, Boiler Room và Barbarians at the Gate đã làm lóa mắt (và đôi khi phê phán) thế giới tài chính nhanh, căng thẳng và đầy rủi ro. Các nhân vật lớn trong ngành tài chính như Warren Buffett, Jamie Dimon, Carl Icahn và George Soros đã trở thành những tên tuổi quen thuộc và như những nhân vật nổi tiếng.
Sự hiện diện văn hóa này có hai chiều. Trong thời kỳ thịnh vượng, Wall Street đại diện cho sự giàu có, quyền lực và thành công. Trong các cuộc khủng hoảng kinh tế—như vụ sụp đổ tài chính năm 2008—Wall Street trở thành biểu tượng của lòng tham và sự liều lĩnh. Không có thuật ngữ tài chính nào khác đã thấm sâu vào ý thức toàn cầu và cuộc trò chuyện văn hóa như vậy.
Đi qua lịch sử đầy kịch tính của Wall Street
Lịch sử của Wall Street kéo dài xa hơn nhiều so với nhiều người nhận thức.
Những ngày đầu tiên
Con phố này lấy tên từ một bức tường gỗ thật sự. Năm 1653, các thuộc địa Hà Lan xây dựng một bức tường phòng thủ bằng gỗ ở Lower Manhattan để tự vệ trước người Anh và người Mỹ bản địa. Mặc dù bức tường bị phá bỏ vào năm 1699, tên gọi vẫn còn tồn tại. Đến thế kỷ 18, gần các cảng của New York, Wall Street trở thành trung tâm buôn bán sầm uất.
Sự biến đổi thành trung tâm tài chính bắt đầu vào năm 1792. Hai mươi bốn nhà môi giới và thương nhân nổi bật tụ họp dưới một cây buttonwood trên Wall Street và ký kết Thỏa thuận Buttonwood. Thỏa thuận này thành lập sàn giao dịch chứng khoán dành riêng cho các thành viên và chuẩn hóa hình thức giao dịch dựa trên hoa hồng. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thỏa thuận bắt tay này giữa các nhà môi giới đã tạo ra cái gọi là Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) về sau.
Xây dựng trung tâm tài chính
Đến năm 1817, các nhà môi giới buttonwood đã chính thức thành lập nhóm của mình thành Hội đồng Giao dịch Chứng khoán và Sàn giao dịch New York. Trong nhiều thập kỷ, họ thuê các không gian giao dịch ở nhiều địa điểm khác nhau trong thành phố. Cuối cùng, vào năm 1865, sàn giao dịch chuyển vào tòa nhà riêng tại góc phố Wall và Broad.
Tòa nhà NYSE mang tính biểu tượng ngày nay—một công trình theo phong cách Tân cổ điển bằng đá cẩm thạch trắng xây dựng năm 1903 tại số 18 Broad Street—đã trở thành biểu tượng hình ảnh của chủ nghĩa tư bản Mỹ. Các tòa nhà phụ được thêm vào năm 1922 và 1923 để phù hợp với sự phát triển. Ba tòa nhà này chiếm toàn bộ khối phố giới hạn bởi Wall Street phía bắc, Broad Street phía đông, Exchange Place phía nam và New Street phía tây.
Khi nền kinh tế Mỹ phát triển qua thế kỷ 19 và 20, các sàn giao dịch lớn khác cũng di chuyển đến khu vực Wall Street. Sàn Giao dịch Hàng hóa New York, Hội đồng Giao dịch New York, Sàn Giao dịch Tương lai New York và Sàn Giao dịch Chứng khoán Mỹ (nay là NYSE American Options) đều đặt trụ sở tại đó. Các ngân hàng, công ty môi giới và cố vấn tài chính hỗ trợ tập trung quanh các sàn này. Nhà Morgan—chính thức là J.P. Morgan & Co., sau này là tổ tiên của JPMorgan Chase và Morgan Stanley—hoạt động ngay đối diện NYSE tại số 23 Wall Street. Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, New York vượt qua London trở thành trung tâm tài chính lớn nhất và quan trọng nhất thế giới.
Các sự kiện thay đổi cuộc chơi đã định hình Wall Street
Một số thời khắc then chốt trong lịch sử Wall Street đã ảnh hưởng không chỉ đến tài chính mà còn đến xã hội nói chung.
1889: Sự ra đời của báo chí tài chính
Ngày 8 tháng 7 năm 1889, Charles Dow, Edward Jones và Charles Bergstresser ra mắt The Wall Street Journal—ban đầu là một tờ báo buổi chiều gồm bốn trang tập trung vào báo cáo tài chính khách quan. Dow, một nhà báo tập trung vào số liệu, đã nghĩ ra ý tưởng tạo ra một chỉ số liệt kê các công ty lớn và giá cổ phiếu của chúng để đại diện cho toàn bộ thị trường. Sáng kiến này trở thành Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones (DJIA).
The Journal cuối cùng bắt đầu công bố hàng trăm giá cổ phiếu, giá trái phiếu, giá hợp đồng tương lai và lãi suất vay mượn. Trong gần một thế kỷ trước khi dữ liệu internet theo thời gian thực trở nên phổ biến, The Journal là tờ báo ghi nhận các thị trường tài chính. Ấn phẩm này đã giúp củng cố vị trí của Wall Street như trung tâm của tài chính Mỹ và lan tỏa hiểu biết đó ra toàn cầu.
1920: Vụ nổ tại Wall Street
Ngày 16 tháng 9 năm 1920 bắt đầu như mọi ngày bình thường. Khoảng trưa, một chiếc xe ngựa kéo tới ngay trước trụ sở J.P. Morgan & Co. tại số 23 Wall Street—một khu vực đông đúc người đi bộ trong giờ ăn trưa. Chiếc xe đột nhiên phát nổ. Nó đã được chất đầy thuốc nổ và cân bằng bằng các trọng sash, phát ra các mảnh văng khắp không trung.
Vụ nổ khiến 40 người chết và khoảng 300 người bị thương. Đây vẫn là vụ đánh bom chết chóc nhất trong lịch sử Mỹ thời kỳ đầu. Bên trong tòa nhà Morgan bị phá hủy, và các vết đạn vỡ vẫn còn in trên tường bên ngoài ngày nay. Vụ tấn công chưa bao giờ được giải quyết, nhưng các nhà chức trách nghi ngờ các phần tử anarchist và cộng sản, một phần vì phát hiện tờ rơi anarchist trong hộp thư gần đó.
Vụ nổ đã thúc đẩy cảm xúc bài ngoại ở Mỹ trong thập niên 1920, dẫn đến các hạn chế nhập cư nghiêm ngặt hơn. Nó cũng chứng tỏ mức độ Wall Street đã trở thành một phần gắn bó mật thiết với bản sắc và an ninh của quốc gia.
1929: Vụ sụp đổ đã thay đổi mọi thứ
Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 là thảm họa tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử Mỹ. Trong gần một thập kỷ, thị trường tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ. Rồi nó sụp đổ.
Vụ sụp bắt đầu ngày 24 tháng 10 khi giá cổ phiếu mở cửa thấp hơn mức đóng cửa của ngày hôm trước. Thay vì hồi phục, giá tiếp tục giảm trong suốt ngày. Khi tin đồn lan rộng, đám đông tụ tập bên ngoài NYSE. Hai ngày tiếp theo mang lại hy vọng khi thị trường có vẻ ổn định, nhưng hoảng loạn lại trở lại vào ngày 28-29 tháng 10 khi giá giảm mạnh lần nữa. Trong nội bộ sàn, hỗn loạn diễn ra. Giá giảm nhanh đến mức các băng ghi giá và bảng đen không kịp theo kịp khối lượng giao dịch.
Cuối cùng, DJIA giảm 89% so với đỉnh tháng 9, phá hủy tài sản của cả doanh nghiệp lẫn cá nhân. Vụ sụp đổ này đã mở đầu cho cuộc Đại khủng hoảng. Khoảng 25% lực lượng lao động Mỹ mất việc làm. Khủng hoảng kinh tế lan rộng ra châu Âu và thay đổi mối quan hệ của cả một thế hệ với thị trường tài chính mãi mãi.
1987: Thứ Hai đen và kỷ nguyên máy tính
Ngày 19 tháng 10 năm 1987—gọi là “Thứ Hai đen”—Chỉ số S&P 500 và DJIA giảm hơn 25% trong một ngày. Các sàn giao dịch toàn cầu cũng theo đó, tạo ra hoảng loạn trên toàn thế giới. Tuần trước đó đã chứng kiến mức giảm 10%, khiến các nhà đầu tư sợ hãi.
Nguyên nhân chính xác vẫn còn tranh cãi. Tuy nhiên, nghi ngờ đổ dồn vào các chương trình giao dịch máy tính mới phát triển, có thể tự động thực hiện các giao dịch lớn. Vụ sụp đổ đã làm nổi bật một điểm yếu mới: khả năng công nghệ làm tăng đột biến các biến động thị trường không kiểm soát được.
Phản ứng, các sàn giao dịch đã thực thi các quy tắc ngắt mạch nhằm tạm dừng giao dịch khi giá biến động quá nhanh và quá lớn. Các quy tắc này giúp thị trường và các nhà quản lý có thời gian tạm dừng, đánh giá và ổn định trước khi giao dịch tiếp tục. Hy vọng là các quy tắc này sẽ ngăn chặn các cơn hoảng loạn chạy đua do giao dịch thuật toán gây ra.
2007-2008: Khủng hoảng tài chính toàn cầu
Khủng hoảng tài chính 2007-2008 bắt nguồn từ nhiều năm nới lỏng quy định và các hoạt động cho vay nguy hiểm. Các ngân hàng cấp các khoản vay thế chấp cho những người vay có lịch sử tín dụng kém mà không đánh giá đúng khả năng trả nợ. Khi lãi suất tăng, nhiều người vay không thể trả nổi khoản vay của mình.
Đồng thời, các ngân hàng đã đóng gói các khoản vay rủi ro này thành các chứng khoán phức tạp và bán cho các nhà đầu tư toàn cầu. Khi số người vỡ nợ tăng vọt và giá nhà giảm mạnh, các chứng khoán này trở nên vô giá trị. Các tổ chức tài chính đầu tư mạnh vào các công cụ này—và khuyến khích khách hàng cũng đầu tư—đã rơi vào tình trạng nghiêm trọng.
Hiệu ứng domino thật khủng khiếp. Bắt đầu từ sự sụp đổ của thị trường nhà đất, hệ thống tài chính gần như sụp đổ hoàn toàn. Chính phủ Mỹ buộc phải cứu trợ các tổ chức tài chính lớn được coi là “quá lớn để thất bại,” và cuộc Đại suy thoái bắt đầu. Đây là cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất kể từ năm 1929.
2011: Chiếm đóng Wall Street
Ngày 17 tháng 9 năm 2011, hàng trăm người biểu tình bắt đầu cắm trại tại Công viên Zuccotti, nằm trong Khu tài chính Manhattan. Phong trào Chiếm đóng Wall Street phản đối bất bình đẳng kinh tế và xã hội, đòi hỏi phân phối thu nhập công bằng hơn, việc làm tốt hơn, cải cách ngân hàng và giảm ảnh hưởng của các tập đoàn trong chính trị. Khẩu hiệu của họ, “Chúng tôi là 99%”, phản ánh trọng tâm của họ: khoảng cách ngày càng lớn giữa giới thượng lưu giàu có và phần còn lại của xã hội.
Cảnh sát đã cưỡng chế giải tán công viên vào ngày 15 tháng 11, nhưng phong trào đã để lại dấu ấn. Occupy Wall Street đã làm nổi bật vai trò của Wall Street trong bất bình đẳng và trở thành một biểu tượng văn hóa cho một thế hệ.
Wall Street vs. Main Street: Hiểu về sự chia rẽ
Một trong những đối lập phổ biến nhất trong diễn đàn Mỹ là giữa Wall Street và Main Street. Hai thuật ngữ này đại diện cho các lợi ích và thành phần kinh tế hoàn toàn khác nhau.
Wall Street tượng trưng cho các tổ chức tài chính lớn, các tập đoàn lớn, ngân hàng đầu tư và các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Nó đại diện cho số tiền lớn, các công cụ tài chính phức tạp và ảnh hưởng đến chính sách kinh tế quốc gia.
Main Street, ngược lại, là phép ẩn dụ cho người Mỹ bình thường—chủ doanh nghiệp nhỏ, nhà đầu tư cá nhân, người lao động và các gia đình. Nó đại diện cho nền kinh tế hàng ngày: các cửa hàng địa phương, doanh nghiệp gia đình và những người tiết kiệm cho nghỉ hưu.
Sự chia rẽ này trở nên rõ ràng hơn đặc biệt trong cuộc khủng hoảng 2007-2008. Wall Street nhận được các khoản cứu trợ của chính phủ trong khi người lao động Main Street mất nhà và mất việc. Sự khác biệt này làm nổi bật cách mà hai nhóm trải nghiệm thành công và thất bại kinh tế khác nhau. Một Wall Street phát triển rực rỡ không nhất thiết mang lại thịnh vượng cho Main Street, và các thảm họa của Wall Street thường gây hại không cân xứng cho người bình thường.
Làm thế nào để Wall Street trở thành nơi được quản lý chặt chẽ
Lịch sử chu kỳ bùng nổ và sụp đổ của Wall Street đã thúc đẩy sự can thiệp và quy định của chính phủ.
Quy định sau năm 1929
Vụ sụp đổ năm 1929 tàn khốc đã thúc đẩy Quốc hội thiết lập các quy định giám sát. Luật Chứng khoán năm 1933 yêu cầu các tổ chức tài chính tiết lộ tất cả thông tin quan trọng về chứng khoán đang được chào bán và cấm gian lận trong các giao dịch chứng khoán.
Năm tiếp theo, Luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934 thành lập Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC), trao cho SEC quyền hạn rộng rãi trong ngành chứng khoán. SEC có quyền điều chỉnh các nhà môi giới, yêu cầu báo cáo tài chính từ các công ty niêm yết công khai và thiết lập các quy tắc hành xử thị trường.
Các cải cách sau năm 2008
Sau khủng hoảng 2007-2008, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Cải cách Wall Street Dodd-Frank và Bảo vệ Người tiêu dùng năm 2010. Luật này tạo ra các cơ quan chính phủ mới, áp đặt các quy định chặt chẽ hơn và giải quyết các hành vi lạm dụng cụ thể.
Một điều khoản quan trọng—Quy tắc Volcker—hạn chế khả năng các ngân hàng đầu tư sử dụng tiền gửi của khách hàng để đầu tư vào các phái sinh rủi ro cao và giới hạn một số hoạt động giao dịch nhất định. Một điều khác thành lập Văn phòng Đánh giá Xếp hạng Tín dụng của SEC nhằm giám sát các công ty xếp hạng tín nhiệm, ngăn chặn các xếp hạng giả tạo đã dẫn đến khủng hoảng.
Các thay đổi gần đây
Năm 2018, Luật Phát triển Kinh tế, Giảm quy định và Bảo vệ Người tiêu dùng đã được ký thành luật. Luật này đã giảm bớt một số quy định của Dodd-Frank, miễn trừ cho các ngân hàng nhỏ hơn (dưới 10 tỷ đô la tài sản) khỏi một số yêu cầu và giảm bớt các quy định về vốn cho các tổ chức tài chính không cho vay. Đây là bước chuyển hướng hướng tới giảm quy định sau thời kỳ siết chặt sau năm 2008.
Xây dựng sự nghiệp trên Wall Street ngày nay
Nếu bạn quan tâm đến ngành tài chính, Wall Street—và các công ty mô phỏng theo nó—vẫn là điểm đến.
Giáo dục và chuẩn bị
Con đường của bạn thường bắt đầu từ đại học. Các ngành phù hợp bao gồm tài chính, quản trị kinh doanh, kinh tế, kế toán và toán học. Tuy nhiên, các công ty cũng tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ kỹ thuật, marketing và các lĩnh vực khác, đặc biệt là những người có kỹ năng kỹ thuật.
Thực tập là rất quan trọng. Dành ít nhất một mùa hè thực tập tại một công ty Wall Street hoặc tổ chức tài chính tương tự sẽ mang lại kinh nghiệm quý giá và các mối quan hệ. Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) từ một trường kinh doanh danh tiếng sẽ làm tăng khả năng thu hút của bạn đối với các công ty lớn. Kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ hoặc phát triển phần mềm ngày càng có giá trị do ngành này số hóa.
Các vị trí trên Wall Street
Các nghề nghiệp trên Wall Street thường rơi vào ba nhóm chính:
Nhóm Đầu tư: Nhà phân tích nghiên cứu các công ty và thị trường, quản lý danh mục đầu tư giám sát các chiến lược và quỹ, và nhà giao dịch thực hiện các giao dịch và quản lý vị thế.
Vận hành: Quản lý quan hệ khách hàng duy trì các mối quan hệ tổ chức, nhân viên marketing, chuyên gia đánh giá rủi ro, nhân viên pháp lý và nhân viên hậu trường xử lý thanh toán và hành chính.
Bán hàng: Các chuyên gia tham gia vào việc tạo ra, quảng bá và bán cổ phiếu, trái phiếu, chào bán lần đầu ra công chúng (IPO), hợp đồng ngoại hối và các sản phẩm tài chính khác cho khách hàng tổ chức và cá nhân.
Các câu hỏi phổ biến về Wall Street
Thị trường đầu cơ trên Wall Street nghĩa là gì?
Đầu cơ đề cập đến việc đầu tư vào các chứng khoán có rủi ro cao và tiềm năng lợi nhuận lớn, mặc dù có nguy cơ thua lỗ lớn. Các nhà đầu cơ tập trung mạnh vào biến động giá hơn là giữ tài sản lâu dài. Họ tin rằng thị trường đã định giá sai một chứng khoán và tìm cách kiếm lợi từ sự sai lệch đó. Các nhà đầu cơ trên Wall Street thường là các nhà giao dịch chuyên nghiệp, không phải nhà đầu tư cá nhân.
Giờ hoạt động của Wall Street là gì?
Các sàn giao dịch chính của Mỹ—NYSE và Nasdaq—hoạt động từ 9:30 sáng đến 4 giờ chiều theo giờ Eastern, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Ngoài giờ chính thức còn có:
Việc mở rộng giờ giao dịch này giúp các tổ chức và nhà giao dịch tích cực có thể giao dịch ngoài giờ chính thức.
Black Wall Street là gì?
“Black Wall Street” đề cập đến Khu vực Greenwood của Tulsa, Oklahoma—một trong những cộng đồng doanh nghiệp người Mỹ gốc Phi thịnh vượng nhất trong đầu thế kỷ 20. Trong khoảng tháng 5 đến tháng 6 năm 1921, khu vực sầm uất này gồm 35 khối bị phá hủy trong vụ bạo loạn Tulsa Race Riot. Thật kỳ diệu, các doanh nhân đã nhanh chóng xây dựng lại, hơn 80 doanh nghiệp mở cửa trở lại vào năm 1922. Ngày nay, “Black Wall Street” cũng rộng hơn để mô tả bất kỳ khu vực nào có hoạt động kinh tế hoặc tài chính đáng kể của người Mỹ gốc Phi.
Kết luận
Wall Street vừa là một địa điểm vật lý vừa là biểu tượng quyền lực. Nó là nơi đặt trụ sở của Sở Giao dịch Chứng khoán New York, các ngân hàng đầu tư lớn và Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York. Nói rộng ra, Wall Street đại diện cho ngành tài chính và đầu tư của Mỹ—giá trị, hành vi và phạm vi toàn cầu của họ.
Hiểu về Wall Street nghĩa là hiểu về chính chủ nghĩa tư bản Mỹ. Từ nguồn gốc là một bức tường phòng thủ năm 1653 đến vai trò trong các thị trường toàn cầu ngày nay, sự phát triển của Wall Street phản ánh sự phát triển kinh tế của nước Mỹ. Các vụ sụp đổ của nó đã gây ra suy thoái và khủng hoảng. Sự tăng trưởng của nó đã thúc đẩy thịnh vượng. Đạo đức của nó đã bị đặt câu hỏi, tranh luận và được chỉnh sửa qua các quy định. Dù xem nó như động cơ tạo ra của cải Mỹ hay biểu tượng của bất bình đẳng, Wall Street vẫn là trung tâm của tài chính toàn cầu—và là chủ đề của các cuộc tranh luận về bản chất của chủ nghĩa tư bản Mỹ.