Today's EUR to VND Price Update

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Euro (EUR) và Đồng Việt Nam (VND), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Euro (EUR) là một trong những đồng tiền fiat chính của thế giới và là đồng tiền chính thức của Khu vực đồng Euro, trong khi Đồng Việt Nam (VND) là đồng tiền quốc gia của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường đối với cả nền kinh tế châu Âu và Việt Nam, cũng như sự tự tin của nhà đầu tư vào sự ổn định của tiền tệ và hiệu suất kinh tế tương đối.

Giá hôm nay

  • 1 EUR = 30.599,3 VND (tính đến ngày 8 tháng 2 năm 2026)
  • Đỉnh 24h: 30.275,02 VND
  • Sàn 24h: 30.175,50 VND
  • Tỷ giá hiện tại: 30.272,61 VND

Phân tích thị trường

Các biến động giá EUR/VND gần đây phản ánh các động thái liên tục của thị trường tiền tệ giữa Khu vực đồng Euro và Việt Nam.

  • Các mức kỹ thuật: Hỗ trợ chính được xác định tại 30.345,00 VND, có thể tạo cơ hội mua vào khi phản ứng tăng giá khi mức này giữ vững
  • Lưu ý rủi ro: Các nhà phân tích dự báo khả năng giảm -0,50% trong tháng Ba, cho thấy sự biến động ngắn hạn
  • Cơ hội giao dịch: Theo dõi mức hỗ trợ tại 30.345,00 VND để tìm điểm vào lệnh tiềm năng, đồng thời theo dõi các mức kháng cự phía trên mức hiện tại

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp EUR/VND chặt chẽ, kết hợp các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật với dự báo thị trường. Các nhà giao dịch nên cảnh giác với khả năng áp lực giảm trong những tuần tới đồng thời quan sát các cơ hội bật tăng tại các vùng hỗ trợ chính.

Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.4KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.41KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.43KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:1
    0.30%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:2
    0.06%
  • Ghim