VONG vs IWY: Quỹ ETF tăng trưởng nào thực sự mang lại lợi ích cho nhà đầu tư tăng trưởng?

Khi nói đến việc tiếp xúc với các cổ phiếu tăng trưởng vốn lớn của Mỹ, hai lựa chọn nổi bật thu hút sự chú ý của nhà đầu tư: Vanguard Russell 1000 Growth ETF (VONG) và iShares Russell Top 200 Growth ETF (IWY). Trong khi cả hai quỹ đều theo đuổi mục tiêu chung — nắm bắt lợi nhuận từ các công ty tăng trưởng lớn nhất của Mỹ — chúng khác biệt đáng kể về phương pháp tiếp cận, cấu trúc chi phí và chiến lược danh mục đầu tư. Hiểu rõ những khác biệt này là điều cần thiết cho các nhà đầu tư muốn điều chỉnh lựa chọn ETF phù hợp với mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

Hiệu quả Chi Phí So Sánh: Ảnh Hưởng Phí Lên Lợi Nhuận Dài Hạn

Một trong những điểm khác biệt nổi bật giữa hai phương tiện tập trung vào tăng trưởng này là tỷ lệ chi phí của chúng. VONG tính phí chỉ 0,07% hàng năm, trong khi IWY áp dụng phí 0,20% — gần gấp ba lần. Để dễ hình dung, điều này có nghĩa là nhà đầu tư nắm giữ 10.000 đô la trong VONG chỉ trả 7 đô la phí mỗi năm, so với 20 đô la hàng năm cho IWY. Mặc dù điều này có vẻ nhỏ bé trong ngắn hạn, nhưng tác động tích lũy sẽ cộng dồn đáng kể qua nhiều thập kỷ.

Hãy xem xét một khoản đầu tư 100.000 đô la giữ trong 20 năm. Nếu cả hai quỹ đều tạo ra lợi nhuận hàng năm 10% giống nhau trước phí, sự chênh lệch phí sẽ khiến nhà đầu tư IWY mất khoảng 20.000 đô la lợi nhuận cộng dồn nhiều hơn — một chi phí cơ hội đáng kể không nên bỏ qua. Cấu trúc chi phí thấp hơn của VONG mang lại lợi thế rõ ràng cho các nhà đầu tư mua và giữ, đặc biệt là những người quản lý danh mục dài hạn cho hưu trí.

VONG cũng vượt trội IWY về lợi suất cổ tức, cung cấp 0,5% so với 0,4% của IWY. Sự kết hợp giữa chi phí thấp hơn và khả năng tạo thu nhập cao hơn khiến VONG đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tăng trưởng chú trọng vào chi phí, mong muốn tối đa hóa lợi nhuận ròng.

Kiến Trúc Danh Mục: Phạm Vi vs. Tập Trung

Triết lý nền tảng của hai quỹ này tạo ra các cấu trúc danh mục khác biệt rõ rệt. VONG nắm giữ 394 chứng khoán riêng lẻ phân bổ trên nhiều ngành, mang lại sự đa dạng thực sự. Công nghệ chiếm 53% tài sản, trong khi tiêu dùng chu kỳ chiếm 13% và dịch vụ truyền thông cũng 13%. Cách tiếp cận cân đối này hạn chế tác động của bất kỳ cổ phiếu nào bị giảm sút.

IWY theo hướng tập trung với chỉ 110 cổ phiếu, chủ yếu tập trung vào các cổ phiếu công nghệ chiếm 66% danh mục. Tiêu dùng chu kỳ chiếm 11%, và chăm sóc sức khỏe chiếm 7%. Tập trung hẹp hơn này có nghĩa là ba công ty công nghệ lớn — Nvidia (13,88%), Apple (12,12%) và Microsoft (11,41%) — cùng nhau chiếm hơn 37% giá trị danh mục IWY.

Cả hai quỹ đều có các ông lớn công nghệ này là các vị trí hàng đầu, nhưng cơ sở rộng hơn của VONG làm loãng tác động của từng cổ phiếu riêng lẻ. Khi Nvidia, Apple và Microsoft chiếm chưa đến 15% tổng thể trong một quỹ có 394 cổ phiếu, tính ổn định của danh mục được cải thiện. Đối với các nhà đầu tư không thoải mái với việc tập trung vào các cổ phiếu công nghệ lớn, cấu trúc đa dạng của VONG mang lại sự an tâm về mặt tâm lý cùng với giảm thiểu rủi ro thực tế.

Hiệu Suất Lịch Sử và Các Chỉ Số Rủi Ro

Trong giai đoạn năm năm được xem xét, cược tập trung vào công nghệ của IWY đã mang lại lợi nhuận. Quỹ đã mang về 2.102 đô la trên khoản đầu tư ban đầu 1.000 đô la — tổng lợi nhuận 110%, tương đương CAGR (tốc độ tăng trưởng kép hàng năm) 16,9%. VONG tạo ra lợi nhuận 1.975 đô la từ cùng khoản đầu tư 1.000 đô la, tương ứng tổng lợi nhuận 97,5% và CAGR 15,5%.

Sự chênh lệch hiệu suất này — khoảng 1,4 điểm phần trăm mỗi năm — chính xác phản ánh mức độ tiếp xúc công nghệ cao hơn của IWY trong giai đoạn ngành công nghệ chiếm ưu thế. Tuy nhiên, cả hai quỹ đều chịu rủi ro giảm tối đa tương tự, mỗi quỹ trải qua mức giảm khoảng -32,7% từ đỉnh đến đáy trong vòng năm năm. Hồ sơ rủi ro này cho thấy rằng sự đa dạng hóa rộng hơn của VONG không giảm đáng kể khả năng chịu đựng rủi ro giảm giá, mặc dù nó cung cấp khả năng phục hồi tốt hơn.

Tính đến đầu tháng 1 năm 2026, lợi nhuận trong vòng một năm gần như hội tụ: VONG đạt 19,6% so với IWY 19,4%, cho thấy trong ngắn hạn, lợi thế về phí đã phần nào bù đắp cho khoảng cách hiệu suất. Cả hai quỹ đều vượt xa chỉ số S&P 500, xác nhận trọng tâm của chúng vào các cổ phiếu tăng trưởng cao.

Quy Mô Tài Sản và Thời Gian Hoạt Động của Quỹ

VONG quản lý 36,4 tỷ đô la tài sản (AUM), trong khi IWY quản lý 16,2 tỷ đô la. Quy mô lớn hơn của VONG mang lại nhiều lợi thế thực tế: thanh khoản vượt trội, chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ hơn cho các nhà giao dịch, và quy mô kinh tế giúp duy trì tỷ lệ chi phí cực thấp. IWY, với lịch sử hoạt động 16,3 năm, cung cấp điểm tham chiếu lịch sử lâu dài hơn để đánh giá hiệu suất, mặc dù đà tăng trưởng ấn tượng và quản lý chuyên nghiệp của VONG cũng đã tạo niềm tin mạnh mẽ cho nhà đầu tư.

Lựa Chọn Của Bạn: Quỹ ETF Nào Phù Hợp Với Chiến Lược Của Bạn?

Dành cho các nhà đầu tư chú trọng chi phí, đa dạng hóa: VONG trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn. Tỷ lệ chi phí 0,07% của nó tích tụ thành khoản tiết kiệm dài hạn đáng kể. Danh mục 394 cổ phiếu mang lại sự đa dạng thực sự về ngành, giảm rủi ro tập trung vào cổ phiếu đơn lẻ. Các nhà đầu tư ưu tiên chi phí thấp hơn và tiếp xúc rộng, ngay cả khi hiệu suất có phần thấp hơn, thường hướng tới VONG.

Dành cho các nhà đầu tư thích mạo hiểm, tin tưởng vào niềm tin: IWY phù hợp với những người sẵn sàng chấp nhận tập trung vào công nghệ để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng lớn hơn. Phí cao hơn là một phần thưởng cho sự tập trung danh mục và, trong quá khứ, hiệu suất vượt trội trong các thị trường tăng giá dựa trên công nghệ. Các nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn và triển vọng tích cực về ngành công nghệ có thể thấy phương pháp tiếp cận tập trung của IWY đáng giá.

Dành cho các nhà đầu tư cân bằng tăng trưởng: Một chiến lược trung hòa có thể là giữ cả hai quỹ trong các phân bổ bổ sung, mặc dù điều này gây ra sự phức tạp không cần thiết cho hầu hết các nhà đầu tư cá nhân.

Cả hai quỹ đều không sử dụng đòn bẩy, phòng hộ tiền tệ hay các cấu trúc phức tạp — chúng là các phương tiện đơn giản để nắm bắt tiếp xúc tăng trưởng vốn lớn của Mỹ. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên hiệu quả chi phí và đa dạng hóa (VONG) hay tiếp xúc tăng trưởng tập trung và hiệu suất lịch sử (IWY). Không quỹ nào là “sai” một cách khách quan; chúng đơn thuần phục vụ các triết lý đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau. Các nhà phân tích chuyên nghiệp am hiểu về chiến lược đầu tư tăng trưởng, như những người đóng góp cho các nền tảng đầu tư lớn, đều nhận ra cả hai là công cụ hợp pháp để xây dựng danh mục tùy theo hoàn cảnh và mục tiêu cá nhân.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim