Toàn cầu hóa các cơ hội đầu tư đã cơ bản định hình lại cách các nhà đầu tư quốc tế tham gia vào các thị trường nước ngoài. Đối với các nhà đầu tư Mỹ muốn tiếp xúc với các công ty Ấn Độ, một trong những cơ chế hiệu quả nhưng ít được khai thác là thông qua Giao dịch Chứng khoán Mỹ (ADRs). Các công cụ này đã mở ra những cánh cửa quan trọng để các quản lý danh mục đầu tư tại Mỹ có thể tiếp cận trực tiếp một số tập đoàn nổi bật nhất của Ấn Độ, từ các ông lớn công nghệ đến các ngân hàng tài chính. Hành trình của các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ không chỉ thể hiện chất lượng của các doanh nghiệp này mà còn phản ánh hạ tầng phức tạp hỗ trợ đầu tư xuyên biên giới.
Đầu tư cổ phiếu nước ngoài trực tiếp, dù về lý thuyết khá đơn giản, nhưng gặp phải nhiều thách thức thực tế. Biến động tỷ giá, giờ giao dịch khác nhau giữa các múi giờ, khung pháp lý phức tạp và logistics của thanh toán quốc tế tạo ra những trở ngại đáng kể. Các quỹ tương hỗ và quỹ ETF hướng tới các khu vực cụ thể là một lựa chọn, nhưng chúng thiếu tính minh bạch và quyền sở hữu trực tiếp mà nhiều nhà đầu tư tinh vi ưa thích. ADRs là một giải pháp tinh tế cho vấn đề này, cho phép nhà đầu tư Mỹ mua cổ phần của các tập đoàn nước ngoài trên các sàn giao dịch quen thuộc của Mỹ như NYSE và Nasdaq, với tất cả các giao dịch đều thực hiện bằng đô la Mỹ và dưới sự giám sát của các cơ quan quản lý Mỹ.
Yêu cầu về quy trình pháp lý nghiêm ngặt để niêm yết trên các sàn lớn của Mỹ như NYSE hay Nasdaq đóng vai trò như một bộ lọc chất lượng ngầm định. Các công ty giao dịch trên NYSE hoặc Nasdaq phải tuân thủ các quy trình tuân thủ chặt chẽ, yêu cầu công bố thông tin rộng rãi và chịu sự giám sát liên tục của các cơ quan quản lý. Quá trình kiểm duyệt này giảm thiểu đáng kể khả năng các hành vi sai trái của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tốt hơn so với đầu tư trực tiếp vào thị trường nước ngoài. Đối với các doanh nghiệp Ấn Độ tìm kiếm vốn quốc tế, môi trường khắt khe này paradoxically lại trở thành một lợi thế, thể hiện sự ổn định và hợp pháp của họ trước các nhà đầu tư toàn cầu.
Tại sao ADR quan trọng: Cầu nối cho các công ty Ấn Độ niêm yết tại Mỹ
Mối quan hệ giữa các công ty Ấn Độ và thị trường vốn Mỹ đã ngày càng trở nên tinh vi hơn trong hai thập kỷ qua. Giao dịch chứng khoán Mỹ hoạt động như các chứng chỉ có thể giao dịch đại diện cho cổ phần của các tập đoàn Ấn Độ, nhưng được thanh toán và giao dịch như các cổ phiếu nội địa của Mỹ. Cơ chế này đã dân chủ hóa quyền tiếp cận thị trường Ấn Độ cho hàng triệu nhà đầu tư bán lẻ Mỹ, những người thiếu kiến thức hoặc khả năng để điều hướng các phức tạp của môi giới quốc tế.
Lợi ích của ADR vượt ra ngoài sự tiện lợi đơn thuần. Việc thanh toán diễn ra qua các trung tâm thanh toán của Mỹ đã thiết lập, loại bỏ các rủi ro đối tác mà đầu tư trực tiếp vào nước ngoài thường gặp phải. Các khoản cổ tức nhận về bằng đô la mà không cần chuyển đổi tiền tệ. Quan trọng nhất, các chứng khoán này được hưởng các chế độ bảo vệ pháp lý và cơ chế giám sát thị trường giống như các cổ phiếu niêm yết tại Mỹ, nâng cao đáng kể niềm tin của nhà đầu tư vào các chứng khoán của các doanh nghiệp Ấn Độ.
Việc niêm yết thành công của các công ty Ấn Độ trên thị trường Mỹ là một minh chứng cho khả năng cạnh tranh quốc tế của họ. Những doanh nghiệp này đã thể hiện xuất sắc trong vận hành, kỷ luật tài chính và tầm nhìn chiến lược đủ để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường vốn Mỹ. Sự hiện diện của họ trên NYSE và Nasdaq thực sự xác nhận tính hợp pháp của họ đối với các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu và các cá nhân tinh vi.
Các ông lớn công nghệ: Các công ty CNTT Ấn Độ dẫn đầu thị trường Mỹ
Ngành công nghệ thông tin của Ấn Độ đã nổi lên như một lực lượng thống trị trong số các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường vốn Mỹ. Sự tăng trưởng ổn định của ngành, định hướng xuất khẩu và các mô hình dịch vụ có biên lợi nhuận cao đã thu hút sự quan tâm liên tục của các nhà đầu tư. Các tập đoàn này đã trở thành biểu tượng của sự xuất sắc doanh nghiệp Ấn Độ trên sân chơi quốc tế.
WIPRO Limited, giao dịch mã WIT trên NYSE từ năm 2000, là ví dụ điển hình cho năng lực công nghệ này. Là một doanh nghiệp toàn diện về công nghệ thông tin và tư vấn, WIPRO đã xây dựng nền tảng hiện đại dựa trên một doanh nghiệp hàng tiêu dùng của giữa thế kỷ 20 trước khi hoàn toàn chuyển sang dịch vụ công nghệ. Các số liệu tài chính của công ty thể hiện hiệu suất bền vững, với doanh thu đạt 7,51 tỷ USD và lợi nhuận ròng 1,38 tỷ USD theo hồ sơ lịch sử. Đường tăng trưởng doanh thu 10,1%, 5,5% và 3,2% trong ba năm liên tiếp cho thấy sự chậm lại nhưng vẫn ổn định, trong khi lợi nhuận ròng cũng duy trì khả năng phục hồi với tốc độ tăng 11,7%, 6,9% và 5,9%. Giá trị thị trường đạt 30,11 tỷ USD. Hiệu suất cổ phiếu trong quá khứ gồm có mức tăng 59%, sau đó điều chỉnh 10%, và tăng trưởng nhẹ trong năm gần nhất. Danh mục dịch vụ mở rộng và đa dạng hóa địa lý giúp công ty có lợi thế cho sự tăng trưởng quốc tế bền vững.
Infosys Limited, nhà cung cấp dịch vụ CNTT lớn thứ hai toàn cầu, đặc biệt quan trọng khi là công ty Ấn Độ đầu tiên niêm yết trên Nasdaq vào năm 1999, sau đó chuyển sang NYSE vào năm 2012. Được thành lập bởi bảy kỹ sư với vốn hóa danh nghĩa, Infosys đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia phục vụ khách hàng doanh nghiệp tại Bắc Mỹ, châu Âu và khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Các số liệu tài chính lịch sử ghi nhận doanh thu 8,71 tỷ USD với các đường tăng trưởng đều đặn từ 5-11% hàng năm. Công ty đặt mục tiêu tăng trưởng mạnh mẽ, dự kiến mở rộng 10-12% theo tỷ giá cố định và hướng tới doanh thu hàng năm 20 tỷ USD với biên lợi nhuận hoạt động 30% vào năm 2020. Sự tăng giá cổ phiếu 34% và 11% trong các năm liên tiếp thể hiện sự tin tưởng của thị trường vào hướng đi chiến lược của doanh nghiệp.
Các tập đoàn dịch vụ tài chính: Ngành ngân hàng Ấn Độ
Ngành dịch vụ tài chính của Ấn Độ chiếm vị trí thứ hai trong số các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ, với nhiều ngân hàng đạt vị trí nổi bật trên thị trường. Các doanh nghiệp này đã tận dụng sự mở rộng của tầng lớp trung lưu Ấn Độ, cải thiện bao phủ tài chính và chuyển đổi hạ tầng ngân hàng.
HDFC Bank Limited, thành lập ngay sau khi ngành ngân hàng Ấn Độ mở cửa vào năm 1994, đã trưởng thành thành một trong những tổ chức tài chính uy tín nhất châu Á. Hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, dịch vụ tài chính toàn diện và ngân quỹ, HDFC phục vụ toàn diện các nhóm khách hàng từ nông thôn đến các tập đoàn đa quốc gia và cơ quan chính phủ. Tăng trưởng doanh thu 12,38% đạt 9,28 tỷ USD, trong khi lợi nhuận ròng tăng 19,40% lên 1,58 tỷ USD, phản ánh khả năng khai thác vận hành xuất sắc. Vốn hóa thị trường lớn và lợi nhuận ổn định phản ánh tính “chưa ngân hàng hóa” của Ấn Độ, mở ra nhiều cơ hội mở rộng lớn cho các tổ chức tài chính đủ tiêu chuẩn.
ICICI Bank Limited, với tổng tài sản vượt quá 103 tỷ USD, là ngân hàng tư nhân lớn nhất của Ấn Độ, hoạt động tại 17 quốc gia. Các công ty con hoạt động nổi bật trong lĩnh vực môi giới chứng khoán, quản lý tài sản, cổ phần tư nhân và bảo hiểm. Là công ty Ấn Độ đầu tiên niêm yết trên NYSE vào năm 1999 (và là tổ chức ngân hàng châu Á không Nhật Bản đầu tiên làm điều này), ICICI là một lực lượng tiên phong trong tài chính doanh nghiệp quốc tế của Ấn Độ. Tuy nhiên, các thách thức về chất lượng tài sản đã xuất hiện, với các khoản nợ không hoạt động tăng đáng kể theo năm, tạo ra sự hoài nghi ngắn hạn của nhà đầu tư mặc dù vị thế nền tảng của tổ chức vẫn vững chắc.
Doanh nghiệp sản xuất và đa ngành: Các công ty Ấn Độ ngoài dịch vụ
Ngoài công nghệ và ngân hàng, các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ còn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, tài nguyên thiên nhiên, du lịch và viễn thông, thể hiện tính đa dạng của bức tranh doanh nghiệp Ấn Độ.
TATA Motors Limited, nhà sản xuất ô tô hàng đầu của Ấn Độ thành lập năm 1945, thiết kế và sản xuất các loại xe từ thương mại đến cá nhân. Doanh nghiệp này có các thương vụ mua lại nổi bật như Jaguar Land Rover và các phương tiện thương mại của Hàn Quốc Daewoo. Doanh thu đạt 42,04 tỷ USD, cùng với các đường tăng trưởng mạnh mẽ và vốn hóa thị trường trên 11 tỷ USD, giúp công ty có vị thế tốt bất chấp những khó khăn ngắn hạn từ chu kỳ thị trường hàng hóa toàn cầu và biến động nhu cầu xe sang.
Vedanta Limited, một trong những tập đoàn tài nguyên thiên nhiên lớn nhất thế giới, vận hành các cơ sở khai thác và chế biến tại Ấn Độ, Nam Phi, Namibia, Ireland, Liberia, Úc và Sri Lanka. Sau sự kiện hợp nhất năm 2015, công ty gặp áp lực lợi nhuận do giá hàng hóa giảm và các thách thức toàn ngành, nhưng vẫn duy trì các tài sản lớn và đa dạng hóa địa lý giúp khả năng phục hồi sau này.
Dr. Reddy’s Laboratories Limited, doanh nghiệp dược phẩm toàn cầu thành lập năm 1984, sản xuất và phân phối các sản phẩm điều trị đa dạng trên toàn thế giới. Niêm yết trên NYSE từ tháng 4 năm 2001, công ty thể hiện sự mở rộng doanh thu liên tục đạt 2,38 tỷ USD cùng xu hướng lợi nhuận tích cực và cấu trúc nợ hợp lý. Vị thế trong ngành y tế mang lại đặc điểm đầu tư dài hạn hấp dẫn mặc dù cổ phiếu có thể biến động ngắn hạn.
Các công ty Ấn Độ khác niêm yết tại Mỹ gồm có MakeMyTrip Limited, nhà cung cấp dịch vụ du lịch trực tuyến chiếm 47% thị phần du lịch trực tuyến tại Ấn Độ; WNS Holdings Limited, nhà quản lý quy trình kinh doanh phát triển từ hoạt động nội bộ của British Airways; SIFY Technologies Limited, nhà cung cấp giải pháp công nghệ thông tin và truyền thông tích hợp; và Rediff.com India Limited, công ty internet tiên phong của Ấn Độ.
Giao dịch OTC: Cơ hội mới nổi cho các công ty Ấn Độ
Ngoài NYSE và Nasdaq, ngày càng có nhiều công ty Ấn Độ giao dịch qua thị trường OTC tại Mỹ, mở rộng thêm danh mục đầu tư. Grasim Industries Limited, doanh nghiệp chủ lực của Tập đoàn Aditya Birla, ban đầu tập trung vào dệt may trước khi đa dạng hóa thành sợi viscose và sản xuất xi măng, giao dịch dưới dạng chứng nhận gửi tiền toàn cầu. Mahanagar Telephone Nigam Limited (MTNL), nhà cung cấp viễn thông nhà nước, cũng duy trì hoạt động OTC. Dự báo ngành cho thấy hơn năm mươi công ty Ấn Độ nữa sẽ sớm thiết lập giao dịch OTC, chủ yếu qua ADR không được bảo trợ cấp độ 1, mở rộng đáng kể phạm vi các công ty Ấn Độ có thể tiếp cận được đối với nhà đầu tư Mỹ.
Các yếu tố chiến lược cho nhà đầu tư Mỹ
Sự phát triển của các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ phản ánh sự nổi lên của tiểu lục địa này như một nguồn lợi thế cạnh tranh toàn cầu trong nhiều lĩnh vực kinh tế. Các doanh nghiệp này thể hiện năng lực tổ chức, sự tinh vi tài chính và kỷ luật thị trường cần thiết để cạnh tranh quốc tế. Đối với các quản lý danh mục đầu tư Mỹ, việc tiếp xúc với chứng khoán doanh nghiệp Ấn Độ qua ADR mang lại lợi ích đa dạng hóa hấp dẫn, khả năng tiếp cận các xu hướng dân số ảnh hưởng đến các nền kinh tế mới nổi, và tham gia vào các lĩnh vực xuất sắc đặc trưng như dịch vụ công nghệ và trung gian tài chính. Các chế độ bảo vệ pháp lý trong các chứng khoán niêm yết tại Mỹ, kết hợp với tính minh bạch vận hành theo yêu cầu của thị trường vốn Mỹ, giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro thường gặp khi đầu tư trực tiếp vào thị trường mới nổi.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các công ty Ấn Độ đang biến đổi cách tiếp cận thị trường chứng khoán Mỹ thông qua ADRs
Toàn cầu hóa các cơ hội đầu tư đã cơ bản định hình lại cách các nhà đầu tư quốc tế tham gia vào các thị trường nước ngoài. Đối với các nhà đầu tư Mỹ muốn tiếp xúc với các công ty Ấn Độ, một trong những cơ chế hiệu quả nhưng ít được khai thác là thông qua Giao dịch Chứng khoán Mỹ (ADRs). Các công cụ này đã mở ra những cánh cửa quan trọng để các quản lý danh mục đầu tư tại Mỹ có thể tiếp cận trực tiếp một số tập đoàn nổi bật nhất của Ấn Độ, từ các ông lớn công nghệ đến các ngân hàng tài chính. Hành trình của các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ không chỉ thể hiện chất lượng của các doanh nghiệp này mà còn phản ánh hạ tầng phức tạp hỗ trợ đầu tư xuyên biên giới.
Đầu tư cổ phiếu nước ngoài trực tiếp, dù về lý thuyết khá đơn giản, nhưng gặp phải nhiều thách thức thực tế. Biến động tỷ giá, giờ giao dịch khác nhau giữa các múi giờ, khung pháp lý phức tạp và logistics của thanh toán quốc tế tạo ra những trở ngại đáng kể. Các quỹ tương hỗ và quỹ ETF hướng tới các khu vực cụ thể là một lựa chọn, nhưng chúng thiếu tính minh bạch và quyền sở hữu trực tiếp mà nhiều nhà đầu tư tinh vi ưa thích. ADRs là một giải pháp tinh tế cho vấn đề này, cho phép nhà đầu tư Mỹ mua cổ phần của các tập đoàn nước ngoài trên các sàn giao dịch quen thuộc của Mỹ như NYSE và Nasdaq, với tất cả các giao dịch đều thực hiện bằng đô la Mỹ và dưới sự giám sát của các cơ quan quản lý Mỹ.
Yêu cầu về quy trình pháp lý nghiêm ngặt để niêm yết trên các sàn lớn của Mỹ như NYSE hay Nasdaq đóng vai trò như một bộ lọc chất lượng ngầm định. Các công ty giao dịch trên NYSE hoặc Nasdaq phải tuân thủ các quy trình tuân thủ chặt chẽ, yêu cầu công bố thông tin rộng rãi và chịu sự giám sát liên tục của các cơ quan quản lý. Quá trình kiểm duyệt này giảm thiểu đáng kể khả năng các hành vi sai trái của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tốt hơn so với đầu tư trực tiếp vào thị trường nước ngoài. Đối với các doanh nghiệp Ấn Độ tìm kiếm vốn quốc tế, môi trường khắt khe này paradoxically lại trở thành một lợi thế, thể hiện sự ổn định và hợp pháp của họ trước các nhà đầu tư toàn cầu.
Tại sao ADR quan trọng: Cầu nối cho các công ty Ấn Độ niêm yết tại Mỹ
Mối quan hệ giữa các công ty Ấn Độ và thị trường vốn Mỹ đã ngày càng trở nên tinh vi hơn trong hai thập kỷ qua. Giao dịch chứng khoán Mỹ hoạt động như các chứng chỉ có thể giao dịch đại diện cho cổ phần của các tập đoàn Ấn Độ, nhưng được thanh toán và giao dịch như các cổ phiếu nội địa của Mỹ. Cơ chế này đã dân chủ hóa quyền tiếp cận thị trường Ấn Độ cho hàng triệu nhà đầu tư bán lẻ Mỹ, những người thiếu kiến thức hoặc khả năng để điều hướng các phức tạp của môi giới quốc tế.
Lợi ích của ADR vượt ra ngoài sự tiện lợi đơn thuần. Việc thanh toán diễn ra qua các trung tâm thanh toán của Mỹ đã thiết lập, loại bỏ các rủi ro đối tác mà đầu tư trực tiếp vào nước ngoài thường gặp phải. Các khoản cổ tức nhận về bằng đô la mà không cần chuyển đổi tiền tệ. Quan trọng nhất, các chứng khoán này được hưởng các chế độ bảo vệ pháp lý và cơ chế giám sát thị trường giống như các cổ phiếu niêm yết tại Mỹ, nâng cao đáng kể niềm tin của nhà đầu tư vào các chứng khoán của các doanh nghiệp Ấn Độ.
Việc niêm yết thành công của các công ty Ấn Độ trên thị trường Mỹ là một minh chứng cho khả năng cạnh tranh quốc tế của họ. Những doanh nghiệp này đã thể hiện xuất sắc trong vận hành, kỷ luật tài chính và tầm nhìn chiến lược đủ để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường vốn Mỹ. Sự hiện diện của họ trên NYSE và Nasdaq thực sự xác nhận tính hợp pháp của họ đối với các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu và các cá nhân tinh vi.
Các ông lớn công nghệ: Các công ty CNTT Ấn Độ dẫn đầu thị trường Mỹ
Ngành công nghệ thông tin của Ấn Độ đã nổi lên như một lực lượng thống trị trong số các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường vốn Mỹ. Sự tăng trưởng ổn định của ngành, định hướng xuất khẩu và các mô hình dịch vụ có biên lợi nhuận cao đã thu hút sự quan tâm liên tục của các nhà đầu tư. Các tập đoàn này đã trở thành biểu tượng của sự xuất sắc doanh nghiệp Ấn Độ trên sân chơi quốc tế.
WIPRO Limited, giao dịch mã WIT trên NYSE từ năm 2000, là ví dụ điển hình cho năng lực công nghệ này. Là một doanh nghiệp toàn diện về công nghệ thông tin và tư vấn, WIPRO đã xây dựng nền tảng hiện đại dựa trên một doanh nghiệp hàng tiêu dùng của giữa thế kỷ 20 trước khi hoàn toàn chuyển sang dịch vụ công nghệ. Các số liệu tài chính của công ty thể hiện hiệu suất bền vững, với doanh thu đạt 7,51 tỷ USD và lợi nhuận ròng 1,38 tỷ USD theo hồ sơ lịch sử. Đường tăng trưởng doanh thu 10,1%, 5,5% và 3,2% trong ba năm liên tiếp cho thấy sự chậm lại nhưng vẫn ổn định, trong khi lợi nhuận ròng cũng duy trì khả năng phục hồi với tốc độ tăng 11,7%, 6,9% và 5,9%. Giá trị thị trường đạt 30,11 tỷ USD. Hiệu suất cổ phiếu trong quá khứ gồm có mức tăng 59%, sau đó điều chỉnh 10%, và tăng trưởng nhẹ trong năm gần nhất. Danh mục dịch vụ mở rộng và đa dạng hóa địa lý giúp công ty có lợi thế cho sự tăng trưởng quốc tế bền vững.
Infosys Limited, nhà cung cấp dịch vụ CNTT lớn thứ hai toàn cầu, đặc biệt quan trọng khi là công ty Ấn Độ đầu tiên niêm yết trên Nasdaq vào năm 1999, sau đó chuyển sang NYSE vào năm 2012. Được thành lập bởi bảy kỹ sư với vốn hóa danh nghĩa, Infosys đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia phục vụ khách hàng doanh nghiệp tại Bắc Mỹ, châu Âu và khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Các số liệu tài chính lịch sử ghi nhận doanh thu 8,71 tỷ USD với các đường tăng trưởng đều đặn từ 5-11% hàng năm. Công ty đặt mục tiêu tăng trưởng mạnh mẽ, dự kiến mở rộng 10-12% theo tỷ giá cố định và hướng tới doanh thu hàng năm 20 tỷ USD với biên lợi nhuận hoạt động 30% vào năm 2020. Sự tăng giá cổ phiếu 34% và 11% trong các năm liên tiếp thể hiện sự tin tưởng của thị trường vào hướng đi chiến lược của doanh nghiệp.
Các tập đoàn dịch vụ tài chính: Ngành ngân hàng Ấn Độ
Ngành dịch vụ tài chính của Ấn Độ chiếm vị trí thứ hai trong số các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ, với nhiều ngân hàng đạt vị trí nổi bật trên thị trường. Các doanh nghiệp này đã tận dụng sự mở rộng của tầng lớp trung lưu Ấn Độ, cải thiện bao phủ tài chính và chuyển đổi hạ tầng ngân hàng.
HDFC Bank Limited, thành lập ngay sau khi ngành ngân hàng Ấn Độ mở cửa vào năm 1994, đã trưởng thành thành một trong những tổ chức tài chính uy tín nhất châu Á. Hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, dịch vụ tài chính toàn diện và ngân quỹ, HDFC phục vụ toàn diện các nhóm khách hàng từ nông thôn đến các tập đoàn đa quốc gia và cơ quan chính phủ. Tăng trưởng doanh thu 12,38% đạt 9,28 tỷ USD, trong khi lợi nhuận ròng tăng 19,40% lên 1,58 tỷ USD, phản ánh khả năng khai thác vận hành xuất sắc. Vốn hóa thị trường lớn và lợi nhuận ổn định phản ánh tính “chưa ngân hàng hóa” của Ấn Độ, mở ra nhiều cơ hội mở rộng lớn cho các tổ chức tài chính đủ tiêu chuẩn.
ICICI Bank Limited, với tổng tài sản vượt quá 103 tỷ USD, là ngân hàng tư nhân lớn nhất của Ấn Độ, hoạt động tại 17 quốc gia. Các công ty con hoạt động nổi bật trong lĩnh vực môi giới chứng khoán, quản lý tài sản, cổ phần tư nhân và bảo hiểm. Là công ty Ấn Độ đầu tiên niêm yết trên NYSE vào năm 1999 (và là tổ chức ngân hàng châu Á không Nhật Bản đầu tiên làm điều này), ICICI là một lực lượng tiên phong trong tài chính doanh nghiệp quốc tế của Ấn Độ. Tuy nhiên, các thách thức về chất lượng tài sản đã xuất hiện, với các khoản nợ không hoạt động tăng đáng kể theo năm, tạo ra sự hoài nghi ngắn hạn của nhà đầu tư mặc dù vị thế nền tảng của tổ chức vẫn vững chắc.
Doanh nghiệp sản xuất và đa ngành: Các công ty Ấn Độ ngoài dịch vụ
Ngoài công nghệ và ngân hàng, các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ còn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, tài nguyên thiên nhiên, du lịch và viễn thông, thể hiện tính đa dạng của bức tranh doanh nghiệp Ấn Độ.
TATA Motors Limited, nhà sản xuất ô tô hàng đầu của Ấn Độ thành lập năm 1945, thiết kế và sản xuất các loại xe từ thương mại đến cá nhân. Doanh nghiệp này có các thương vụ mua lại nổi bật như Jaguar Land Rover và các phương tiện thương mại của Hàn Quốc Daewoo. Doanh thu đạt 42,04 tỷ USD, cùng với các đường tăng trưởng mạnh mẽ và vốn hóa thị trường trên 11 tỷ USD, giúp công ty có vị thế tốt bất chấp những khó khăn ngắn hạn từ chu kỳ thị trường hàng hóa toàn cầu và biến động nhu cầu xe sang.
Vedanta Limited, một trong những tập đoàn tài nguyên thiên nhiên lớn nhất thế giới, vận hành các cơ sở khai thác và chế biến tại Ấn Độ, Nam Phi, Namibia, Ireland, Liberia, Úc và Sri Lanka. Sau sự kiện hợp nhất năm 2015, công ty gặp áp lực lợi nhuận do giá hàng hóa giảm và các thách thức toàn ngành, nhưng vẫn duy trì các tài sản lớn và đa dạng hóa địa lý giúp khả năng phục hồi sau này.
Dr. Reddy’s Laboratories Limited, doanh nghiệp dược phẩm toàn cầu thành lập năm 1984, sản xuất và phân phối các sản phẩm điều trị đa dạng trên toàn thế giới. Niêm yết trên NYSE từ tháng 4 năm 2001, công ty thể hiện sự mở rộng doanh thu liên tục đạt 2,38 tỷ USD cùng xu hướng lợi nhuận tích cực và cấu trúc nợ hợp lý. Vị thế trong ngành y tế mang lại đặc điểm đầu tư dài hạn hấp dẫn mặc dù cổ phiếu có thể biến động ngắn hạn.
Các công ty Ấn Độ khác niêm yết tại Mỹ gồm có MakeMyTrip Limited, nhà cung cấp dịch vụ du lịch trực tuyến chiếm 47% thị phần du lịch trực tuyến tại Ấn Độ; WNS Holdings Limited, nhà quản lý quy trình kinh doanh phát triển từ hoạt động nội bộ của British Airways; SIFY Technologies Limited, nhà cung cấp giải pháp công nghệ thông tin và truyền thông tích hợp; và Rediff.com India Limited, công ty internet tiên phong của Ấn Độ.
Giao dịch OTC: Cơ hội mới nổi cho các công ty Ấn Độ
Ngoài NYSE và Nasdaq, ngày càng có nhiều công ty Ấn Độ giao dịch qua thị trường OTC tại Mỹ, mở rộng thêm danh mục đầu tư. Grasim Industries Limited, doanh nghiệp chủ lực của Tập đoàn Aditya Birla, ban đầu tập trung vào dệt may trước khi đa dạng hóa thành sợi viscose và sản xuất xi măng, giao dịch dưới dạng chứng nhận gửi tiền toàn cầu. Mahanagar Telephone Nigam Limited (MTNL), nhà cung cấp viễn thông nhà nước, cũng duy trì hoạt động OTC. Dự báo ngành cho thấy hơn năm mươi công ty Ấn Độ nữa sẽ sớm thiết lập giao dịch OTC, chủ yếu qua ADR không được bảo trợ cấp độ 1, mở rộng đáng kể phạm vi các công ty Ấn Độ có thể tiếp cận được đối với nhà đầu tư Mỹ.
Các yếu tố chiến lược cho nhà đầu tư Mỹ
Sự phát triển của các công ty Ấn Độ niêm yết trên thị trường Mỹ phản ánh sự nổi lên của tiểu lục địa này như một nguồn lợi thế cạnh tranh toàn cầu trong nhiều lĩnh vực kinh tế. Các doanh nghiệp này thể hiện năng lực tổ chức, sự tinh vi tài chính và kỷ luật thị trường cần thiết để cạnh tranh quốc tế. Đối với các quản lý danh mục đầu tư Mỹ, việc tiếp xúc với chứng khoán doanh nghiệp Ấn Độ qua ADR mang lại lợi ích đa dạng hóa hấp dẫn, khả năng tiếp cận các xu hướng dân số ảnh hưởng đến các nền kinh tế mới nổi, và tham gia vào các lĩnh vực xuất sắc đặc trưng như dịch vụ công nghệ và trung gian tài chính. Các chế độ bảo vệ pháp lý trong các chứng khoán niêm yết tại Mỹ, kết hợp với tính minh bạch vận hành theo yêu cầu của thị trường vốn Mỹ, giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro thường gặp khi đầu tư trực tiếp vào thị trường mới nổi.