Giải mã Thu nhập: Hướng dẫn đầy đủ về các thuật ngữ tài chính chính cho nhà đầu tư mới

Khi bạn bắt đầu quản lý danh mục đầu tư của riêng mình, mùa báo cáo lợi nhuận có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp. Thị trường tài chính tràn ngập các thuật ngữ chuyên ngành mà các nhà đầu tư kỳ cựu dường như hiểu rõ một cách bản năng, nhưng người mới thường thấy khó hiểu. Tuy nhiên, việc nắm bắt các khái niệm chính liên quan đến báo cáo lợi nhuận không nhất thiết phải phức tạp. Bằng cách học ý nghĩa của các thuật ngữ thiết yếu này và cách chúng liên hệ với nhau, bạn có thể tự tin tham gia các cuộc thảo luận về lợi nhuận và đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.

Báo cáo lợi nhuận và mẫu 10-Q là gì?

Nền tảng của mùa báo cáo lợi nhuận là Báo cáo lợi nhuận, mà các công ty công khai bắt buộc phải nộp mỗi quý. Hầu hết các công ty gửi các báo cáo này vào tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10, phản ánh hoạt động kinh doanh của ba tháng trước đó. Khi bạn nghe các nhà phân tích đề cập đến “mẫu 10-Q,” họ đang nói đến tài liệu chính thức nộp cho Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC). Báo cáo này gồm hai phần quan trọng: phần đầu cung cấp thông tin tài chính chi tiết cho thấy công ty đã tạo ra bao nhiêu tiền, đã chi tiêu gì, và lợi nhuận sau chi phí là bao nhiêu, cùng với đánh giá của ban quản lý về tình hình tài chính hiện tại của công ty. Phần thứ hai đề cập đến các vấn đề quan trọng khác, như các vấn đề pháp lý, vỡ nợ khoản vay hoặc các rủi ro sắp tới mà nhà đầu tư cần xem xét.

Các công ty không chỉ nộp các báo cáo này một cách im lặng. Họ công bố Báo cáo lợi nhuận của mình vào thời điểm đã định kèm theo bản tóm tắt do ban quản lý chuẩn bị, quá trình này gọi là Phát hành Báo cáo lợi nhuận (Earnings Release). Sau đó, ban quản lý thường tổ chức một cuộc gọi hội nghị với các nhà phân tích—gọi là Cuộc gọi lợi nhuận (Earnings Call)—nơi các giám đốc điều hành cung cấp thêm chi tiết và trả lời các câu hỏi từ cộng đồng đầu tư.

Từ doanh thu đến lợi nhuận ròng: Hiểu các chỉ số lợi nhuận

Để thực sự hiểu hiệu suất hoạt động của một công ty, bạn cần nhận biết sự khác biệt giữa hoạt động tổng thể và lợi nhuận thực sự. Doanh thu gốc (Top Line) đề cập đến tổng doanh thu mà công ty thu về trong một quý—tức là tổng doanh số bán hàng. Con số này đôi khi có thể bao gồm các khoản thu nhập đặc biệt như tiền thu được từ việc bán một bộ phận kinh doanh. Khi so sánh hiệu suất của một công ty qua các quý, điều quan trọng là phải trừ đi các khoản thu nhập một lần này để có cái nhìn rõ ràng về tăng trưởng thực sự của doanh nghiệp. Ngược lại, lợi nhuận ròng (Bottom Line) thể hiện lợi nhuận thực tế còn lại sau khi trừ đi chi phí hoạt động và tất cả các khoản chi phí khác từ doanh thu. Đây chính là số tiền công ty thực sự kiếm được.

So sánh hiệu suất: EPS, EBITDA và Dòng tiền tự do

Các con số lợi nhuận thuần có thể gây hiểu lầm khi so sánh các công ty khác nhau. Đây là nơi các chỉ số chuyên biệt phát huy tác dụng. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) được tính bằng cách chia lợi nhuận tổng thể cho số cổ phiếu đang lưu hành. EPS vượt trội hơn so với lợi nhuận tuyệt đối khi so sánh. Hãy tưởng tượng hai công ty mỗi công ty đều kiếm được 1 triệu đô la lợi nhuận trong quý—nếu một công ty có 1 triệu cổ phiếu đang lưu hành và công ty kia có 2 triệu, thì cổ đông của công ty đầu tiên sở hữu phần lợi nhuận trị giá 1 đô la mỗi cổ phiếu, trong khi cổ đông của công ty thứ hai chỉ sở hữu phần lợi nhuận trị giá 0,50 đô la mỗi cổ phiếu. Điều này khiến EPS trở thành công cụ so sánh ý nghĩa hơn.

Chỉ số quan trọng khác là EBITDA, viết tắt của Earnings Before Interest, Tax, Depreciation and Amortization (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ). Bằng cách loại bỏ các biến số kế toán này, nhiều nhà phân tích tin rằng họ có thể nhìn rõ hơn về khả năng sinh lợi thuần túy của hoạt động doanh nghiệp. Trong khi đó, Dòng tiền tự do—số tiền thực tế có sẵn để công ty sử dụng hoặc phân phối cho cổ đông—là một chỉ số xuất sắc thể hiện sức khỏe tài chính và khả năng của công ty để vượt qua thời kỳ kinh tế khó khăn.

GAAP và Non-GAAP: Những con số nào bạn nên tin tưởng?

Một nguồn gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu là sự khác biệt giữa báo cáo theo chuẩn GAAP và Non-GAAP. GAAP, hay Nguyên tắc Kế toán Chấp nhận Chung, là một bộ quy tắc tiêu chuẩn nhằm đảm bảo tính nhất quán trong cách các công ty báo cáo tài chính của mình. Nếu không có các tiêu chuẩn này, việc so sánh sẽ gần như không thể—một công ty có thể ghi nhận tiền thuê nhà như doanh thu ngay lập tức, trong khi công ty khác chỉ ghi nhận khi đến hạn thanh toán. Báo cáo theo chuẩn GAAP thường được xem là hướng dẫn đáng tin cậy hơn cho các nhà đầu tư khi thực hiện các so sánh nghiêm túc. Tuy nhiên, một số công ty cũng báo cáo các số liệu Non-GAAP, loại trừ một số chi phí mà họ cho là không định kỳ. Mặc dù các số này có thể cung cấp bối cảnh hữu ích, nhưng các con số theo chuẩn GAAP vẫn là tiêu chuẩn vàng cho phân tích nghiêm túc.

Tại sao kỳ vọng lại quan trọng: Consensus và Whisper Numbers

Dưới đây là một hiểu biết quan trọng khiến nhiều nhà đầu tư mới ngạc nhiên: lợi nhuận thực tế của công ty được báo cáo thường ít quan trọng hơn so với cách lợi nhuận đó so sánh với kỳ vọng của thị trường. Các nhà phân tích theo dõi một công ty ước tính lợi nhuận và doanh thu trong tương lai, và trung bình các ước tính này trở thành kỳ vọng chung (Consensus Expectations). Khi công ty công bố lợi nhuận, những kỳ vọng này đã được phản ánh vào giá cổ phiếu. Nếu công ty vượt kỳ vọng một chút, cổ phiếu có thể tăng vọt; nếu chỉ trượt nhẹ, cổ phiếu có thể giảm mạnh. Điều này giải thích tại sao một công ty có thể báo cáo lợi nhuận có vẻ ổn định nhưng lại làm thất vọng các nhà đầu tư.

Thêm vào đó, Whisper Number—dự đoán không chính thức dựa trên tin đồn hoặc điều kiện thị trường thay đổi nhanh—cũng đóng vai trò quan trọng. Khi kỳ vọng của thị trường khác xa với các số liệu trong Consensus, các Whisper Number này trở thành các dự đoán không chính thức đã được phản ánh vào giá cổ phiếu, đôi khi dẫn đến phản ứng bất ngờ khi kết quả chính thức được công bố.

Tổng hợp lại: Cách thuật ngữ lợi nhuận ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Bây giờ bạn đã hiểu tại sao một công ty công bố lợi nhuận có vẻ khả quan—cải thiện so với quý trước—nhưng giá cổ phiếu lại có thể giảm mạnh như một quả bóng chì. Các nhà bình luận trong ngành sẽ đưa ra lý do như thất vọng về doanh thu gốc, lợi nhuận ròng báo cáo theo chuẩn Non-GAAP, hướng dẫn dự báo cho các quý tới thất vọng, hoặc trượt khỏi Whisper Number. Với kiến thức mới về các thuật ngữ này, bạn có thể giải mã những gì các nhà phân tích đang nói và hiểu rõ các yếu tố thực sự thúc đẩy phản ứng của thị trường đối với báo cáo lợi nhuận. Hiểu biết này biến bạn từ một người quan sát bối rối trở thành một nhà đầu tư thông thái, có thể hiểu rõ mùa báo cáo lợi nhuận thay vì bị bất ngờ bởi các biến động thị trường có vẻ mâu thuẫn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim