Thị trường cà phê hôm nay đang thể hiện sự yếu thế, với cả hợp đồng arabica và robusta đều giảm giá khi các nhà giao dịch cân nhắc dự báo lượng mưa theo mùa của Brazil so với mức tồn kho ngày càng tăng. Áp lực kép này làm nổi bật cách mà các yếu tố cung ứng tại quốc gia sản xuất arabica lớn nhất thế giới tiếp tục định hình tâm lý thị trường hàng hóa toàn cầu.
Mưa theo mùa tại vùng trồng chính của Brazil gây áp lực giảm giá
Giá cà phê arabica tháng 3 giảm 0,40 cent, phản ánh mức giảm 0,12%, trong khi cà phê robusta ICE tháng 3 giảm 0,56 cent hoặc 1,37%. Dự báo của The Weather Channel về các trận mưa rào hàng ngày trong suốt tuần này trên khắp Minas Gerais—khu vực trồng arabica lớn nhất và hiệu quả nhất của Brazil—đang gây áp lực giảm giá. Dữ liệu khí tượng gần đây từ Somar Meteorologia cho thấy khu vực này đã nhận được 33,9 mm lượng mưa trong tuần kết thúc ngày 16 tháng 1, chỉ bằng 53% trung bình lịch sử. Sự kết hợp giữa dự báo độ ẩm và mô hình lượng mưa thực tế phản ánh những thách thức theo mùa mà các nhà trồng trọt tại trung tâm cà phê thế giới đang phải đối mặt.
Sức mạnh tiền tệ và động thái xuất khẩu hạn chế hỗ trợ giá
Một yếu tố đối trọng đáng chú ý với đà giảm giá hôm nay đến từ sức mạnh của đồng nội tệ Brazil. Real Brazil đã tăng lên mức cao nhất trong 1,5 tháng so với đô la Mỹ, điều này thường làm giảm sự vội vàng của các nhà sản xuất cà phê trong việc xuất khẩu mùa vụ của họ. Sự do dự trong xuất khẩu này hỗ trợ giá bằng cách hạn chế nguồn cung chảy vào thị trường toàn cầu. Dữ liệu tháng 12 từ Cecafe, hội đồng các nhà xuất khẩu cà phê Brazil, đã ghi nhận rõ ràng động thái này: tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê xanh của quốc gia giảm 18,4% xuống còn 2,86 triệu bao, trong đó xuất khẩu arabica giảm 10% so với cùng kỳ năm ngoái còn 2,6 triệu bao và xuất khẩu robusta giảm 61% còn 222.147 bao. Giảm khối lượng xuất khẩu từ Brazil đồng nghĩa với việc ít cà phê hơn đến thị trường quốc tế, là một yếu tố tích cực trong bối cảnh lo ngại về nguồn cung toàn cầu.
Tồn kho phục hồi báo hiệu nguồn cung dồi dào
Sự phục hồi trong tồn kho cà phê do ICE theo dõi là yếu tố giảm giá chính đang gây áp lực hôm nay. Kho arabica, đã giảm xuống mức thấp nhất trong 1,75 năm là 398.645 bao vào tháng 11, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 2,5 tháng là 461.829 bao. Tương tự, tồn kho robusta, đã giảm xuống mức thấp nhất trong 1 năm là 4.012 lô vào tháng 12, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 1,75 tháng là 4.532 lô. Việc tích trữ này cho thấy rằng bất chấp những lo ngại về sản xuất gần đây và biến động thời tiết, thị trường toàn cầu vẫn duy trì đủ nguồn cung để đáp ứng nhu cầu hiện tại.
Dự báo sản lượng của Brazil và triển vọng sản lượng toàn cầu
Triển vọng sản xuất nội địa của Brazil vẫn là một biến số quan trọng định hướng giá. Conab, cơ quan dự báo mùa vụ chính thức của Brazil, đã nâng dự báo sản lượng cà phê năm 2025 lên 2,4% vào tháng 12, đạt 56,54 triệu bao, tăng so với dự báo tháng 9 là 55,20 triệu bao. Nhìn về mùa vụ 2025/26, Bộ Nông nghiệp nước ngoài USDA dự báo sản lượng của Brazil sẽ giảm 3,1% so với năm trước còn 63 triệu bao—điều này có thể cung cấp một số hỗ trợ cơ bản cho giá nếu các dự báo này thành hiện thực.
Sự tăng trưởng robusta của Việt Nam góp phần gia tăng áp lực cung toàn cầu
Việt Nam, nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới, đang góp phần đáng kể vào bức tranh dư cung. Xuất khẩu cà phê của nước này trong năm 2025 đã tăng 17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam. Nguy cơ lớn hơn đối với phe tăng giá là dự báo sản lượng năm 2025/26 của Việt Nam sẽ tăng 6% lên 1,76 triệu tấn, tương đương 29,4 triệu bao—mức cao nhất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết sản lượng có thể tăng thêm 10% nếu điều kiện thời tiết thuận lợi kéo dài, mở rộng thêm nguồn cung robusta toàn cầu.
Cân bằng thị trường toàn cầu dự báo áp lực giá ngắn hạn
Các chỉ số cung ứng rộng hơn cho thấy thị trường cà phê sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng trong những tuần tới. Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm 0,3% so với cùng kỳ còn 138,658 triệu bao. Tuy nhiên, các dự báo mới nhất của USDA vẽ ra bức tranh về nguồn cung dồi dào trong tương lai. Cơ quan này dự báo sản lượng cà phê toàn cầu năm 2025/26 sẽ tăng 2,0% lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao. Trong đó, sản lượng arabica dự kiến giảm 4,7% còn 95,515 triệu bao, trong khi sản lượng robusta dự kiến tăng 10,9% lên 83,333 triệu bao. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu cho mùa vụ dự kiến giảm 5,4% còn 20,148 triệu bao, so với 21,307 triệu bao trong năm 2024/25, cho thấy nguồn cung vẫn còn dồi dào so với nhu cầu.
Diễn biến giá hiện tại—khi Brazil đối mặt với mưa theo mùa và tồn kho phục hồi—phản ánh môi trường khó khăn cho phe tăng giá cà phê. Trong khi các yếu tố về tiền tệ và xuất khẩu Brazil giảm cung cấp một số hỗ trợ giá, thì sự kết hợp của tồn kho toàn cầu đủ lớn và sản lượng Việt Nam mở rộng cho thấy đà tăng ngắn hạn có thể nghiêng về phía giảm giá của thị trường.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các mô hình thời tiết ở Brazil và lượng tồn kho cà phê tăng đang ảnh hưởng đến giá thị trường toàn cầu
Thị trường cà phê hôm nay đang thể hiện sự yếu thế, với cả hợp đồng arabica và robusta đều giảm giá khi các nhà giao dịch cân nhắc dự báo lượng mưa theo mùa của Brazil so với mức tồn kho ngày càng tăng. Áp lực kép này làm nổi bật cách mà các yếu tố cung ứng tại quốc gia sản xuất arabica lớn nhất thế giới tiếp tục định hình tâm lý thị trường hàng hóa toàn cầu.
Mưa theo mùa tại vùng trồng chính của Brazil gây áp lực giảm giá
Giá cà phê arabica tháng 3 giảm 0,40 cent, phản ánh mức giảm 0,12%, trong khi cà phê robusta ICE tháng 3 giảm 0,56 cent hoặc 1,37%. Dự báo của The Weather Channel về các trận mưa rào hàng ngày trong suốt tuần này trên khắp Minas Gerais—khu vực trồng arabica lớn nhất và hiệu quả nhất của Brazil—đang gây áp lực giảm giá. Dữ liệu khí tượng gần đây từ Somar Meteorologia cho thấy khu vực này đã nhận được 33,9 mm lượng mưa trong tuần kết thúc ngày 16 tháng 1, chỉ bằng 53% trung bình lịch sử. Sự kết hợp giữa dự báo độ ẩm và mô hình lượng mưa thực tế phản ánh những thách thức theo mùa mà các nhà trồng trọt tại trung tâm cà phê thế giới đang phải đối mặt.
Sức mạnh tiền tệ và động thái xuất khẩu hạn chế hỗ trợ giá
Một yếu tố đối trọng đáng chú ý với đà giảm giá hôm nay đến từ sức mạnh của đồng nội tệ Brazil. Real Brazil đã tăng lên mức cao nhất trong 1,5 tháng so với đô la Mỹ, điều này thường làm giảm sự vội vàng của các nhà sản xuất cà phê trong việc xuất khẩu mùa vụ của họ. Sự do dự trong xuất khẩu này hỗ trợ giá bằng cách hạn chế nguồn cung chảy vào thị trường toàn cầu. Dữ liệu tháng 12 từ Cecafe, hội đồng các nhà xuất khẩu cà phê Brazil, đã ghi nhận rõ ràng động thái này: tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê xanh của quốc gia giảm 18,4% xuống còn 2,86 triệu bao, trong đó xuất khẩu arabica giảm 10% so với cùng kỳ năm ngoái còn 2,6 triệu bao và xuất khẩu robusta giảm 61% còn 222.147 bao. Giảm khối lượng xuất khẩu từ Brazil đồng nghĩa với việc ít cà phê hơn đến thị trường quốc tế, là một yếu tố tích cực trong bối cảnh lo ngại về nguồn cung toàn cầu.
Tồn kho phục hồi báo hiệu nguồn cung dồi dào
Sự phục hồi trong tồn kho cà phê do ICE theo dõi là yếu tố giảm giá chính đang gây áp lực hôm nay. Kho arabica, đã giảm xuống mức thấp nhất trong 1,75 năm là 398.645 bao vào tháng 11, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 2,5 tháng là 461.829 bao. Tương tự, tồn kho robusta, đã giảm xuống mức thấp nhất trong 1 năm là 4.012 lô vào tháng 12, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 1,75 tháng là 4.532 lô. Việc tích trữ này cho thấy rằng bất chấp những lo ngại về sản xuất gần đây và biến động thời tiết, thị trường toàn cầu vẫn duy trì đủ nguồn cung để đáp ứng nhu cầu hiện tại.
Dự báo sản lượng của Brazil và triển vọng sản lượng toàn cầu
Triển vọng sản xuất nội địa của Brazil vẫn là một biến số quan trọng định hướng giá. Conab, cơ quan dự báo mùa vụ chính thức của Brazil, đã nâng dự báo sản lượng cà phê năm 2025 lên 2,4% vào tháng 12, đạt 56,54 triệu bao, tăng so với dự báo tháng 9 là 55,20 triệu bao. Nhìn về mùa vụ 2025/26, Bộ Nông nghiệp nước ngoài USDA dự báo sản lượng của Brazil sẽ giảm 3,1% so với năm trước còn 63 triệu bao—điều này có thể cung cấp một số hỗ trợ cơ bản cho giá nếu các dự báo này thành hiện thực.
Sự tăng trưởng robusta của Việt Nam góp phần gia tăng áp lực cung toàn cầu
Việt Nam, nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới, đang góp phần đáng kể vào bức tranh dư cung. Xuất khẩu cà phê của nước này trong năm 2025 đã tăng 17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam. Nguy cơ lớn hơn đối với phe tăng giá là dự báo sản lượng năm 2025/26 của Việt Nam sẽ tăng 6% lên 1,76 triệu tấn, tương đương 29,4 triệu bao—mức cao nhất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết sản lượng có thể tăng thêm 10% nếu điều kiện thời tiết thuận lợi kéo dài, mở rộng thêm nguồn cung robusta toàn cầu.
Cân bằng thị trường toàn cầu dự báo áp lực giá ngắn hạn
Các chỉ số cung ứng rộng hơn cho thấy thị trường cà phê sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng trong những tuần tới. Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm 0,3% so với cùng kỳ còn 138,658 triệu bao. Tuy nhiên, các dự báo mới nhất của USDA vẽ ra bức tranh về nguồn cung dồi dào trong tương lai. Cơ quan này dự báo sản lượng cà phê toàn cầu năm 2025/26 sẽ tăng 2,0% lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao. Trong đó, sản lượng arabica dự kiến giảm 4,7% còn 95,515 triệu bao, trong khi sản lượng robusta dự kiến tăng 10,9% lên 83,333 triệu bao. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu cho mùa vụ dự kiến giảm 5,4% còn 20,148 triệu bao, so với 21,307 triệu bao trong năm 2024/25, cho thấy nguồn cung vẫn còn dồi dào so với nhu cầu.
Diễn biến giá hiện tại—khi Brazil đối mặt với mưa theo mùa và tồn kho phục hồi—phản ánh môi trường khó khăn cho phe tăng giá cà phê. Trong khi các yếu tố về tiền tệ và xuất khẩu Brazil giảm cung cấp một số hỗ trợ giá, thì sự kết hợp của tồn kho toàn cầu đủ lớn và sản lượng Việt Nam mở rộng cho thấy đà tăng ngắn hạn có thể nghiêng về phía giảm giá của thị trường.